Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000481994114110815560.074819
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000100415440439753240.071004
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.000000077740986146905740.077774
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000109544116843367160.061095
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000109544116843367160.061095
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000289037460933237760.062890
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000356934487508601650.063569
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000213533835166119940.062135
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.00000048692903027360680.064869
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000305051514857498760.063050
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000167487905805555460.061674
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000085960635758101050.078596
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000050063776174757970.065006
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000060249264263851940.076024
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.00000017401013272033870.061740
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000163731690408277910.061637
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000219088233686734340.072190
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000091705012008275740.079170
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000228077649044147160.062280
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000264595525509616360.062645
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000030112150144323850.063011
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000035040193877560670.063504
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.00000036918192779455580.063691
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000180037085064927510.061800
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000002828343165879270.062828
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.00000036151728879272630.063615
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000562660523306564760.075626
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.00000030124632131925970.063012
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.0000000090736843770861350.089073
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.00000065749653380006920.066574
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.000000000030124632131925970.0103012
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.00000024099705705540780.062409
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000052619444771923090.065261
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.00000002127445772028670.072127
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000029501162999115770.0102950
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.00000000053752055976492150.095375
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.00000000067686530540575130.096768
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000342496164348012760.093424
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000043616871024521040.094361
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000422768553217547350.084227
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.000000014562576797170640.071456
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000292602021395287560.072926
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000147814157653602070.071478
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000435150981278181860.074351
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.000000054772058421683580.075477
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.0000000106411810081839920.071064
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.000000015322479190504420.071532
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000074728736205861790.087472
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000068358595793657560.086835
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000103199138333270480.091031
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000139696480068787330.091396
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000212037948421422260.092120
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000203278159344742780.062032
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.00000000039741072378348690.093974
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.000000000046628636560890060.0104662