Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000240685892359403430.072406
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000050142894241542380.085014
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000388203052192586150.073882
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.000000054701339172591690.075470
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.000000054701339172591690.075470
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000144332134300748530.061443
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000178236814775922170.061782
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.00000010662906488120970.061066
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000243150164568518370.062431
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000152328822945303650.061523
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000083635826430340340.078363
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.000000042924823601608250.074292
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.00000024999568025290710.062499
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000030085736544925430.073008
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000086892729282880570.078689
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000081760143660944480.078176
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000109402678345183380.071094
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.000000045793303284958880.074579
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.000000113891582656970870.061138
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000132126945759643830.061321
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.00000015036635336755650.061503
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.00000017497475767781270.061749
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000184352628243440270.061843
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000089902314588587140.078990
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.00000014123456674032380.061412
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000180525256863249750.061805
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.000000028096702051493090.072809
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000150428682724627150.061504
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.000000004530984419416480.084530
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000328323801739414860.063283
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000150428682724627130.0101504
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000120342946179701720.061203
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.00000026275752440982910.062627
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000106234945426996580.071062
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.000000000014731536203883830.0101473
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000268413268546266570.092684
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000337995683493446570.093379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.00000000017102697425641570.091710
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.00000000021780277428965160.092178
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.0000000021111134661960810.082111
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000072718871224089690.087271
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000146112113330700440.071461
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000073811653289258380.087381
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000217294566829356850.072172
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000273506695862958460.072735
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000531372079395114250.085313
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.0000000076513477429665420.087651
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.0000000037316124890402910.083731
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000341351671054836250.083413
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000051532946094760970.0105153
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.000000000069758055089223390.0106975
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.000000000105882087220122760.091058
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000101507847807074620.061015
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000198448802354116970.091984
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000232842158682043080.0102328