Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.0000000096232868317627450.089623
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000020048514232839050.082004
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.0000000155214303738108780.071552
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000218711064358244170.072187
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000218711064358244170.072187
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.0000000577079742315166850.075770
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.000000071264002046585030.077126
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.000000042633245592237170.074263
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000097218152418302640.079721
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000060905271246995360.076090
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.0000000334399137091444760.073343
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000171625302036509920.071716
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000099955178685045090.079995
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.000000012029108539703430.071202
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.0000000347421134361803840.073474
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.000000032689963925285190.073268
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.00000000437422128716488350.084374
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000183094276180930170.071830
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000455370008141079750.074553
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.000000052828002704502280.075282
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000060120621699814230.076012
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000069959741509792970.076995
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000073709273210197740.077370
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.0000000359454287762512940.073594
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.000000056469481155644220.075646
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000072178984407551430.077217
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000112338376054192140.071123
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.000000060145542698517150.076014
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000181161273188304650.081811
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000131272925341016640.061312
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.0000000000060145542698517150.0116014
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.000000048116434158813720.074811
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.000000105057716503960080.061050
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000042475665747540360.084247
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.845,35A$
0.00000000000589007510879699060.0115890
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.241,75A$
0.000000000107319039240347360.091073
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,24A$
0.000000000135140010836121380.091351
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,24A$
0.000000000068381308646887520.0106838
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,66A$
0.000000000087083565604800140.0108708
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.00000000084408147982621140.098440
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.0000000029075013454734070.082907
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.0000000058419659016687720.085841
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000029511937910697660.082951
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000086880370223778160.088688
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000109355532179122080.071093
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000212457235622834260.082124
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000305922018354852670.083059
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000149200175278240970.081492
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.0000000013648182736680760.081364
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.000000000020604295361654480.0102060
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000278911973763333160.0102789
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,88A$
--
0.0000000000423345832893039770.0104233
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.000000040585641540790270.074058
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000079345313003296580.0107934
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000093096726923162920.0119309