Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00A$
0.000000005132681310621870.085132
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00A$
0.0000000010693086063795560.081069
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
15,50A$
0.00000000827851824293850.088278
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
11,00A$
0.0000000116651847968678850.071166
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,00A$
0.0000000116651847968678850.071166
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
4,17A$
0.000000030780375228293470.073078
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,38A$
0.00000003800998389832590.073800
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,64A$
0.0000000227388902240945740.072273
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
2,47A$
0.000000051852324750794940.075185
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,95A$
0.000000032484467408371610.073248
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
7,19A$
0.000000017835529910345030.071783
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,02A$
0.0000000091538161087033670.089153
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,41A$
0.000000053312146515602170.075331
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
20,00A$
0.0000000064158516382773370.086415
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,92A$
0.000000018530071839573780.071853
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,36A$
0.0000000174356961579476470.071743
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
55,00A$
0.0000000023330369593735770.082333
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
13,14A$
0.0000000097655259150532670.089765
Thị trường
Táo (1 kg)
5,28A$
0.0000000242876386318344820.072428
Thị trường
Cam (1 kg)
4,55A$
0.0000000281763712231793370.072817
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,00A$
0.000000032065966314451010.073206
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,44A$
0.000000037313764415507590.073731
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,26A$
0.000000039313616609326750.073931
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,69A$
0.000000019171872740320210.071917
Thị trường
Chuối (1 kg)
4,26A$
0.0000000301185920793132560.073011
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,33A$
0.000000038497420971130450.073849
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
21,42A$
0.0000000059916855157620330.085991
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00A$
0.0000000320792581913866860.073207
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
132,80A$
0.00000000096624271660803270.099662
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,83A$
0.000000070015796293694820.077001
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
40.000,00A$
0.00000000000320792581913866850.0113207
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
5,00A$
0.0000000256634065531093480.072566
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,29A$
0.0000000560336387622474850.075603
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
56,64A$
0.0000000022654843355499070.082265
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
40.831,55A$
0.00000000000314259547366091880.0113142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.240,47A$
0.000000000057272417289677110.0105727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.780,22A$
0.000000000072079136966205730.0107207
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.518,19A$
0.000000000036472422584491940.0103647
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.762,65A$
0.000000000046447080115226010.0104644
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
285,02A$
0.000000000450199740679709030.094501
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
82,75A$
0.00000000155074644218889270.081550
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
41,18A$
0.00000000311587399658678350.083115
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
81,52A$
0.0000000015740502678825840.081574
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
27,69A$
0.0000000046338559818840190.084633
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
22,00A$
0.0000000058325923984339430.085832
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
113,24A$
0.00000000113317912406900570.081133
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
78,64A$
0.00000000163166728121939580.081631
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
161,25A$
0.00000000079578350701677910.097957
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
176,27A$
0.00000000072794019009492270.097279
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
11.676,31A$
0.0000000000109895177780880.0101098
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
8.625,74A$
0.0000000000148760636575714580.0101487
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.682,78A$
--
0.0000000000225799924674804350.0102257
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,93A$
0.0000000216467790535403880.072164
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.032,09A$
0.000000000042319657748667980.0104231
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.842,17A$
0.0000000000049654119087611010.0114965