Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000217229002660211760.052172
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000217229002660211760.062172
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000091272690193366280.069127
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.0000043445800532042350.054344
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000027153625332526470.052715
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.000008205098458078990.058205
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0,00001356
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.00000248878540961276320.052488
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000028060383537985520.052806
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.00000425349432301086050.054253
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000274760105216196640.052747
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000003615594714175780.063615
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000008424518122875120.058424
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000043445800532042350.064344
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.0000049610236021844080.054961
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.00000279976061573422750.052799
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000298391487170620540.052983
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.00000109715671164404390.051097
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000147719840261289240.051477
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.00000303451932571455070.053034
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000374768263325020730.053747
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.0000059725812496750550.055972
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.0000044316229015513010.054431
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000343367398836992250.053433
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.00000371993971150761230.053719
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000357382902996212620.053573
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.00000042292382686058860.064229
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0,00001300
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.00000050238985029511030.065023
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.0000047957568662532210.054795
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000136108397656774280.091361
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.0000054307250665052940.055430
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000072409667553403920.057240
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.0000018102416888350980.051810
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000139193902130155320.091391
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000010285059389088890.071028
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.000000015486432967197230.071548
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.0000000049399141253407480.084939
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.0000000075954302291813510.087595
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.000000056637448990945260.075663
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.00000045503299903251490.064550
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.00000072608753336952720.067260
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000196242247259137540.061962
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000465544343093768560.064655
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000108614501330105880.051086
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.00000010162455018542140.061016
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.000000162269358041855930.061622
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000048341467835751530.074834
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.000000053680041517248770.075368
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000117412071924437460.081174
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000225584530697210020.082255
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.0000000102205083897780.071022
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,01237
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000107634980855826130.071076
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000214240650274841880.092142