Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000098285528718033190.069828
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.00000009828552871803320.079828
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000412964406378290750.064129
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000196571057436066380.051965
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.0000012285691089754150.051228
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.201,06₫
0.0000037226364556931320.053722
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,19₫
0.000006133503151383170.056133
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.799,78₫
0.00000112198664413287140.051121
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000012695954952090990.051269
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.533,15₫
0.00000192466532783497980.051924
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000124315546640138460.051243
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.000000163588026350581520.061635
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,79₫
0.00000381164632898040550.053811
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.00000019657105743606640.061965
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.891,41₫
0.0000022448425197618170.052244
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.791,33₫
0.00000126684901998597660.051266
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000135007594392902750.051350
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.997,36₫
0.00000049640481837694770.064964
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000066836022927078090.066683
Thị trường
Cam (1 kg)
35.791,05₫
0.00000137304604919438720.051373
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000169564360451696820.051695
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.184,46₫
0.00000270245993698210030.052702
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.506,80₫
0.00000200527091695471040.052005
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.0000015535700079615080.051553
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.195,99₫
0.00000168320257886739440.051683
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.392,25₫
0.00000161695050503839630.051616
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000191352404243489430.061913
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000058828246934275760.055882
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000227306904023606230.062273
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000216984607686167970.052169
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000061582411477464420.0106158
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.000002457138217950830.052457
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.00000327618429060110670.053276
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000081904607265027670.068190
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000062978451761286320.0106297
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.815,33₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.000000004653311587428480.084653
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.903,53₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000070064785114786520.087006
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.131,61₫
12.000.000,00₫
36.552.171,71₫
0.00000000223506936825027650.082235
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.300.076,05₫
8.000.000,00₫
24.264.420,37₫
0.0000000034365386709272040.083436
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.795,74₫
1.192.482,20₫
4.250.000,00₫
0.0000000256246081469118730.072562
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000205880238579462150.062058
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.593,74₫
0.000000328508157487806860.063285
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.475,82₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.000000088789360694689040.078878
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000210636109093739020.062106
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000049142764359016590.064914
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.653,06₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.0000000459857048256321340.074598
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.354.475,01₫
0.000000073418970094092580.077341
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.601,10₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.000000021874272317573240.072187
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000242876006312168640.072428
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.511.296,09₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.00000000053120825711797260.095312
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.149.861,11₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000102062110307939190.081020
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.240,79₫
--
0.0000000046242261103711340.084624
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,005595
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000048699579118897850.084869
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
507.013.435,72₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000096925960728072710.0109692