Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.00000054307250665052940.065430
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.000000054307250665052940.075430
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.00000022818172548341570.062281
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.00000108614501330105880.051086
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.00000067884063331316170.066788
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.00000205127461451974770.052051
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.00000338898249679622550.053388
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.00000062219635240319080.066221
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.0000007015095884496380.067015
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.00000106337358075271510.051063
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000068690026304049160.066869
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.00000009038986785439450.079038
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000002106129530718780.052106
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.000000108614501330105880.061086
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.0000012402559005461020.051240
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.00000069994015393355690.066999
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.00000074597871792655140.067459
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.000000274289177911010970.062742
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.00000036929960065322310.063692
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.00000075862983142863770.067586
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.00000093692065831255180.069369
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.00000149314531241876380.051493
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.00000110790572538782520.051107
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.00000085841849709248060.068584
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.00000092998492787690310.069299
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000089345725749053160.068934
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000105730956715147150.061057
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.0000032505297515474130.053250
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000125597462573777570.061255
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.00000119893921656330530.051198
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.000000000034027099414193570.0103402
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000135768126662632340.051357
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.0000018102416888350980.051810
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.00000045256042220877450.064525
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.000000000034798475532538830.0103479
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000257126484727222260.082571
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.0000000038716082417993070.083871
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.0000000012349785313351870.081234
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.0000000018988575572953380.081898
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.0000000141593622477363140.071415
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.000000113758249758128720.061137
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.00000018152188334238180.061815
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000490605618147843850.074906
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.000000116386085773442140.061163
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.00000027153625332526470.062715
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000025406137546355350.072540
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.000000040567339510463980.074056
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.0000000120853669589378820.071208
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.0000000134200103793121920.071342
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000293530179811093660.092935
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.00000000056396132674302510.095639
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.00000000255512709744450.082555
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,003091
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.0000000026908745213956530.082690
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.000000000053560162568710470.0105356