Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
50.000,00₫
0.000000108614501330105870.061086
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500.000,00₫
300.000,00₫
1.200.000,00₫
0.0000000108614501330105860.071086
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
119.000,00₫
0.000000045636345096683140.074563
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
25.000,00₫
0.000000217229002660211730.062172
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
40.000,00₫
0.000000135768126662632350.061357
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
13.237,44₫
0.00000041025492290394950.064102
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8.012,32₫
0.00000067779649935924510.066777
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
43.641,57₫
0.000000124439270480638150.061244
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
38.707,42₫
0.00000014030191768992760.061403
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
25.535,36₫
0.0000002126747161505430.062126
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
39.530,67₫
0.00000013738005260809830.061373
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
300.405,63₫
0.0000000180779735708788980.071807
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
12.892,67₫
0.000000421225906143755940.064212
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
250.000,00₫
0.0000000217229002660211720.072172
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
21.893,57₫
0.000000248051180109220340.062480
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
38.794,21₫
0.000000139988030786711360.061399
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
36.400,00₫
0.000000149195743585310250.061491
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
98.996,34₫
0.000000054857835582202190.075485
Thị trường
Táo (1 kg)
73.527,36₫
0.000000073859920130644620.077385
Thị trường
Cam (1 kg)
35.792,98₫
0.00000015172596628572750.061517
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
28.981,78₫
0.000000187384131662510340.061873
Thị trường
Xà lách (1 cây)
18.185,52₫
0.000000298629062483752750.062986
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
24.508,97₫
0.000000221581145077565030.062215
Thị trường
Cà chua (1 kg)
31.632,15₫
0.000000171683699418496120.061716
Thị trường
Chuối (1 kg)
29.197,92₫
0.00000018599698557538060.061859
Thị trường
Hành tây (1 kg)
30.391,63₫
0.00000017869145149810630.061786
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
256.818,12₫
0.000000021146191343029430.072114
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
8.353,60₫
0.00000065010595030948260.066501
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
216.195,65₫
0.000000025119492514755510.072511
Giao thông
Xăng (1 lít)
22.648,04₫
0.000000239787843312661050.062397
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
798.000.000,00₫
798.000.000,00₫
900.137.000,00₫
0.00000000000680541988283871350.0116805
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
20.000,00₫
0.00000027153625332526470.062715
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
15.000,00₫
0.000000362048337767019560.063620
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
60.000,00₫
0.000000090512084441754890.079051
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
780.310.772,73₫
725.000.000,00₫
850.000.000,00₫
0.00000000000695969510650776540.0116959
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
10.560.415,57₫
6.000.000,00₫
17.000.000,00₫
0.00000000051425296945444460.095142
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
7.013.526,07₫
4.000.000,00₫
11.000.000,00₫
0.00000000077432164835986130.097743
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
21.987.123,37₫
12.000.000,00₫
36.528.497,41₫
0.00000000024699570626703740.092469
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
14.299.980,13₫
8.000.000,00₫
24.248.704,66₫
0.00000000037977151145906760.093797
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.917.715,28₫
1.191.709,84₫
4.250.000,00₫
0.00000000283187244954726260.082831
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
238.695,88₫
0.0000000227516499516257420.072275
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
149.588,72₫
0.0000000363043766684763570.073630
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
553.471,55₫
300.000,00₫
1.000.000,00₫
0.0000000098121123629568770.089812
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
233.306,46₫
0.0000000232772171546884260.072327
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
100.000,00₫
0.000000054307250665052930.075430
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
1.068.782,11₫
400.000,00₫
2.000.000,00₫
0.000000005081227509271070.085081
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
669.346,96₫
300.000,00₫
1.361.231,99₫
0.0000000081134679020927950.088113
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
2.246.818,44₫
1.000.000,00₫
3.200.000,00₫
0.00000000241707339178757640.082417
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
2.023.368,43₫
1.000.000,00₫
3.000.000,00₫
0.00000000268400207586243840.082684
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
92.507.098,76₫
40.000.000,00₫
180.000.000,00₫
0.000000000058706035962218730.0105870
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
48.148.027,26₫
30.000.000,00₫
80.000.000,00₫
0.000000000112792265348605010.091127
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
10.627.113,37₫
--
0.00000000051102541948889990.095110
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
8,78₫
0,0006183
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
10.091.003,92₫
3.500.000,00₫
27.313.562,00₫
0.00000000053817490427913070.095381
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
506.974.288,92₫
234.860.625,00₫
872.525.000,00₫
0.0000000000107120325137420930.0101071