Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,00002095
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000052367556376854250.055236
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00003491
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00006982
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00005237
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,0001551
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,0001966
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00007661
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0003941
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,0001150
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00009709
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,00003221
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,0001814
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,00002793
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,0002016
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,0001126
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00003990
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,00003383
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00007952
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00009476
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,0001452
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,0001856
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00009147
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00008528
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,0002492
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,0001365
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,00002433
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,0001746
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000644523770792052350.056445
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0004157
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000117895159987289720.071178
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,0001197
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,0002259
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0,00001396
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000161161784013191020.071611
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.000000254250328464933970.062542
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.00000031266907027136540.063126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.000000157649377830759430.061576
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.000000190288131573724120.061902
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.0000019197339315727510.051919
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.0000057023460008231510.055702
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.0000067835204624472970.056783
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.0000092474140075418870.059247
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0,00001839
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,00002793
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000077930279966085260.057793
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.0000097326206197574770.059732
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.0000044925402635511620.054492
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.00000362599984586278850.053625
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000126223896236312820.061262
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000159233747853635140.061592
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.000000097044327754929830.079704
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,00006741
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000288940462162132030.062889
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000016462369770947490.071646