Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0,00001047
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000261837781884271270.052618
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0,00001746
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00003491
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00002618
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00007757
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00009831
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00003830
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,0001971
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,00005748
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00004855
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0,00001611
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00009070
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0,00001396
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,0001008
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00005631
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0,00001995
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0,00001692
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00003976
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00004738
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00007259
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00009279
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00004573
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00004264
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,0001246
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00006826
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0,00001217
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00008728
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000322261885396026170.053222
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,0002079
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000058947579993644860.085894
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00005985
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,0001129
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000698234085024723350.056982
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000080580892006595510.088058
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.000000127125164232466980.061271
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.00000015633453513568270.061563
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.000000078824688915379720.077882
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.000000095144065786862060.079514
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.00000095986696578637550.069598
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.00000285117300041157560.052851
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.00000339176023122364860.053391
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.00000462370700377094350.054623
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.000009192930537003080.059192
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0,00001396
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000038965139983042630.053896
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.00000486631030987873860.054866
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.0000022462701317755810.052246
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.00000181299992293139420.051812
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000063111948118156410.076311
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000079616873926817570.077961
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000000485221638774649140.074852
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,00003371
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000144470231081066020.061444
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000082311848854737440.088231