Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000442231671603910.054422
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000011055791790097750.051105
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.0000073705278600651660.057370
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0,00001474
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0,00001106
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0,00003274
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0,00004149
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0,00001617
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,00008321
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0,00002427
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0,00002050
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.0000068014848545222480.056801
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0,00003828
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000058964222880521330.055896
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0,00004255
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0,00002378
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.0000084234604115030460.058423
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000071407093904992160.057140
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0,00001678
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0,00002000
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0,00003064
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0,00003918
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0,00001930
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0,00001800
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0,00005262
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0,00002882
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.00000513784956940263450.055137
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0,00003685
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000136071283570433840.051360
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00008776
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000248899210133057540.082488
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0,00002527
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0,00004769
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.00000294821114402606640.052948
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000034024332083558180.083402
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000053659514529257850.075365
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.000000065989542057430610.076598
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000033276065797569390.073327
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.0000000401711856596016540.074017
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.000000405201613183998770.064052
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000120400573277804920.051204
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000143194141349699950.051431
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000019539090060627890.051953
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000038819847628039480.053881
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000058964222880521330.055896
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.00000164580204297720160.051645
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000020545005844943090.052054
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000094862525642601620.069486
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000076590725852941660.067659
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000026648276380915340.072664
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000336172868093729040.073361
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.0000000204857520185079440.072048
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0,00001423
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000061000852634992510.076100
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.00000000347552082150692370.083475