Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.00000052367556376854260.065236
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.000000130918890942135640.061309
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.00000087279260628090420.068727
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000174558521256180840.051745
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.00000130918890942135630.051309
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.0000038782674239271020.053878
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.0000049154045983136250.054915
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000019151721482313090.051915
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000098533686434623990.059853
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000287395721854957820.052873
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000242731510996293720.052427
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000080534528454257360.068053
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000045351789895992940.054535
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.00000069823408502472330.066982
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.0000050387715778695060.055038
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000281571353840348860.052815
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000099747726432103340.069974
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.00000084584686903860560.068458
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000198794352760136760.051987
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.0000023689691027254450.052368
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.0000036294793268989760.053629
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.0000046395242144600380.054639
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.00000228663947659443450.052286
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000213211926612309940.052132
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000062311003987632070.056231
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000034132076695588240.053413
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.00000060830979546856550.066083
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.0000043639630314045210.054363
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000161130942698013080.061611
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,00001039
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000029473789996822430.092947
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000299243179296310020.052992
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000564672781581537450.055646
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000349117042512361660.063491
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000402904460032977560.094029
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.000000006356258211623350.086356
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.0000000078167267567841350.087816
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.0000000039412344457689860.083941
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.0000000047572032893431030.084757
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.000000047993348289318780.074799
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.00000014255865002057880.061425
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.000000169588011561182450.061695
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.00000023118535018854720.062311
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.0000004596465268501540.064596
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.00000069823408502472330.066982
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.000000194825699915213160.061948
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.00000024331551549393690.062433
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.000000112313506588779050.061123
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.000000090649996146569710.079064
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.0000000031555974059078210.083155
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.0000000039808436963408780.083980
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000000024261081938732460.082426
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000168527978059834080.051685
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000072235115540533010.087223
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000411559244273687260.094115