Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000002702036103883080.062702
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000675509025970770.076755
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000450339350647180.064503
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000900678701294360.069006
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000675509025970770.066755
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000200026569901448930.052000
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000253485391755264550.052534
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.0000009878545177289180.069878
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000050841042702433720.055084
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000148285788230691740.051482
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000125274166439364420.051252
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.00000041557081541173330.064155
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.0000023389904898992810.052338
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000003602714805177440.063602
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000259988123651325030.052599
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000014528383918103360.051452
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.00000051467354359677710.065146
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000043629743908860360.064362
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000102540292638081750.051025
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000122179727217083720.051221
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000187191778149642850.051871
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000239387949326801530.052393
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000011793882743457630.051179
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000109983396840811340.051099
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000321509335345271440.053215
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.0000017611305532054270.051761
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000313922677281246770.063139
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000225169675323590030.052251
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.00000008313957242717170.078313
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000536235663801708060.055362
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.00000000015207745061956270.091520
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000154402063079033150.051544
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000291357158568461830.052913
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000001801357402588720.061801
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000207888714453324530.092078
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000032785970540969160.083278
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.0000000040319619006752290.084031
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.0000000020331680644699090.082033
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000002454459980090540.082454
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000000247578239750196740.072475
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000073564766346321750.077356
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.00000008749163948121110.078749
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.000000119383866355294320.061193
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000237189320832160870.062371
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000003602714805177440.063602
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000100558526797509760.061005
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000125530013140366650.061255
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000005796101583186060.075796
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000046796943721076940.074679
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000162821004263077210.081628
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000205401667284643450.082054
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000125167972181743530.081251
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000086952880901818830.068695
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.0000000037271529103648160.083727
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000212354368592583180.092123