Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000090067870129435990.079006
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000225169675323589980.072251
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000150113116882393330.061501
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.000000300226233764786660.063002
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000225169675323590.062251
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.00000066675523300482970.066667
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.00000084495130585088180.068449
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000329284839242972640.063292
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.00000169470142341445730.051694
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.00000049428596076897250.064942
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.00000041758055479788140.064175
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000138523605137244430.061385
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000077966349663309370.067796
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000120090493505914670.061200
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000086662707883775020.068666
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000048427946393677860.064842
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000171557847865592370.061715
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.00000014543247969620120.061454
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.00000034180097546027250.063418
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000407265757390279040.064072
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.00000062397259383214270.066239
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000079795983108933850.067979
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.0000003931294247819210.063931
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.00000036661132280270450.063666
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.0000010716977844842380.051071
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.00000058704351773514240.065870
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.000000104640892427082270.061046
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000075056558441196670.067505
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.000000027713190809057230.072771
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000001787452212672360.051787
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000506924835398542250.0105069
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.00000051467354359677710.065146
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.00000097119052856153930.069711
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.000000060045246752957340.076004
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000069296238151108170.0106929
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.0000000010928656846989720.081092
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000134398730022507630.081343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.00000000067772268815663640.096777
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.00000000081815332669684660.098181
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.0000000082526079916732250.088252
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.000000024521588782107250.072452
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.0000000291638798270703660.072916
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000397946221184314440.073979
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.000000079063106944053620.077906
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000120090493505914670.061200
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000033519508932503250.073351
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.000000041843337713455550.074184
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000001932033861062020.071932
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.000000015598981240358980.071559
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000054273668087692410.095427
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000068467222428214480.096846
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.00000000041722657393914510.094172
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.00000028984293633939610.062898
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000124238430345493880.081242
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.000000000070784789530861050.0107078