Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.0000000418940451014834030.074189
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.0000000104735112753708510.071047
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000069823408502472350.076982
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000013964681700494470.061396
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.000000104735112753708510.061047
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000310261393914168140.063102
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000393232367865090040.063932
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000153213771858504740.061532
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.0000007882694914769920.067882
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.000000229916577483966280.062299
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.000000194185208797034980.061941
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000064427622763405890.076442
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000036281431916794350.063628
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.000000055858726801977870.075585
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.00000040310172622956050.064031
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.00000022525708307227910.062252
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000079798181145682670.077979
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
0.000000067667749523088450.076766
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.000000159035482208109430.061590
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.000000189517528218035570.061895
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000290358346151918060.062903
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.00000037116193715680310.063711
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000182931158127554750.061829
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000170569541289847950.061705
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.00000049848803190105660.064984
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000273056613564705940.062730
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
0.000000048664783637485240.074866
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.00000034911704251236170.063491
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000128904754158410470.071289
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.00000083145573496412710.068314
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000235790319974579460.0102357
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000239394543437048030.062393
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000451738225265230.064517
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000279293634009889360.072792
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.000000000032232356802638210.0103223
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
0.0000000005085006569298680.095085
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
0.00000000062533814054273080.096253
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
0.00000000031529875566151890.093152
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
0.00000000038057626314744830.093805
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
0.0000000038394678631455020.083839
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
0.0000000114046920016463040.071140
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
0.0000000135670409248945960.071356
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
0.0000000184948280150837770.071849
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
0.000000036771722148012320.073677
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.000000055858726801977870.075585
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
0.0000000155860559932170560.071558
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
0.0000000194652412395149540.071946
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
0.0000000089850805271023250.088985
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
0.0000000072519996917255780.087251
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.00000000025244779247262570.092524
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.00000000031846749570727030.093184
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.000000000194088655509859680.091940
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.000000134822382447867270.061348
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.00000000057788092432426410.095778
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000329247395418949860.0103292