Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
0.000000008976122439783150.088976
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
0.00000000224403060994578760.082244
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
0.000000014960204066305250.071496
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
0.00000002992040813261050.072992
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
0.0000000224403060994578770.072244
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
0.000000066448519324556740.076644
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
0.000000084207457843431840.078420
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
0.000000032816375366283380.073281
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0.000000168893163051175760.061688
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
0.0000000492603111159627770.074926
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
0.0000000416158856976607450.074161
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
0.000000013805198665464060.071380
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
0.00000007770090485709070.077770
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
0.0000000119681632530442020.071196
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
0.000000086367655392540840.078636
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
0.0000000482630682519981340.074826
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
0.000000017097376075777430.071709
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
0.0000000144937339208573280.071449
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
0.0000000340637277350918740.073406
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
0.00000004058791774039540.074058
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
0.000000062184821216016770.076218
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
0.000000079524309119259460.077952
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
0.000000039179097345733370.073917
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
0.000000036536315520271830.073653
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
0.000000106804907434254380.061068
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
0.000000058504486506665060.075850
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
0.0000000104284631276819280.071042
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
0.000000074801020331526260.077480
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
0.0000000027618838276255850.082761
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0.000000178136663975190250.061781
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
0.0000000000050519895538388360.0115051
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
0.000000051292128227332290.075129
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
0.000000096788400616093060.079678
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
0.0000000059840816265221010.085984
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
0.0000000000069060311670169430.0116906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
0.000000000108914490616886620.091089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
0.00000000013394115511998980.091339
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
0.000000000067541530851907970.0106754
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
0.000000000081536783587676780.0108153
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
0.00000000082245111019431250.098224
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
0.00000000244381024009883470.082443
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
0.000000002906458826779240.082906
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
0.0000000039659137055934750.083965
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
0.0000000078793928109948380.087879
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
0.0000000119681632530442020.071196
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
0.000000003340538816640920.083340
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
0.0000000041700877578809570.084170
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
0.00000000192545604440044480.081925
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
0.00000000155458728343551470.081554
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
0.000000000054088887559034490.0105408
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
0.000000000068234118420289620.0106823
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000041580608128370050.0104158
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
0.0000000288856134951326630.072888
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
0.000000000123815447273817620.091238
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
0.0000000000070543795116971090.0117054