Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.0001 BTC sang USD

1 BTC = 0,001795$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 557,03 BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001795$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.0001 BTC là $0.000000179522448795663010.061795 USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.0001/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 557,03 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 561,37 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,40 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,68 N BTC.

Sức mua của 0.0001BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000008976122439783150.088976
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.00000000224403060994578760.082244
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.000000014960204066305250.071496
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000002992040813261050.072992
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.0000000224403060994578770.072244
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.000000066448519324556740.076644
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.000000084207457843431840.078420
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.000000032816375366283380.073281
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.000000168893163051175760.061688
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.0000000492603111159627770.074926
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000000416158856976607450.074161
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.000000013805198665464060.071380
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.00000007770090485709070.077770
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.0000000119681632530442020.071196
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.000000086367655392540840.078636
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000000482630682519981340.074826
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.000000017097376075777430.071709
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,39$
5,80$
22,05$
0.0000000144937339208573280.071449
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000000340637277350918740.073406
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.00000004058791774039540.074058
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.000000062184821216016770.076218
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.000000079524309119259460.077952
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.000000039179097345733370.073917
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.000000036536315520271830.073653
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.000000106804907434254380.061068
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.000000058504486506665060.075850
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,21$
10,98$
27,22$
0.0000000104284631276819280.071042
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.000000074801020331526260.077480
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.0000000027618838276255850.082761
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.000000178136663975190250.061781
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.0000000000050519895538388360.0115051
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.000000051292128227332290.075129
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.000000096788400616093060.079678
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.0000000059840816265221010.085984
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.0000000000069060311670169430.0116906
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.648,29$
1.046,00$
4.395,32$
0.000000000108914490616886620.091089
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.340,31$
880,00$
3.033,33$
0.00000000013394115511998980.091339
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,96$
1.650,00$
9.242,19$
0.000000000067541530851907970.0106754
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,74$
1.433,00$
5.461,43$
0.000000000081536783587676780.0108153
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,28$
133,00$
400,00$
0.00000000082245111019431250.098224
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,46$
50,00$
110,00$
0.00000000244381024009883470.082443
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,77$
30,00$
110,00$
0.000000002906458826779240.082906
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,27$
20,00$
127,50$
0.0000000039659137055934750.083965
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,78$
10,00$
92,67$
0.0000000078793928109948380.087879
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.0000000119681632530442020.071196
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,74$
29,99$
88,86$
0.000000003340538816640920.083340
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,05$
25,00$
70,00$
0.0000000041700877578809570.084170
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,24$
60,00$
140,00$
0.00000000192545604440044480.081925
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,48$
65,00$
200,00$
0.00000000155458728343551470.081554
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.000000000054088887559034490.0105408
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.000000000068234118420289620.0106823
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,46$
--
0.000000000041580608128370050.0104158
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.0000000288856134951326630.072888
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.000000000123815447273817620.091238
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.0000000000070543795116971090.0117054

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.0001 BTC