Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang USD

1 BTC = 0,001895$ US Dollar
1,00$ USD US Dollar  = 527,79 BTC

USD Mua BTC

BTC
USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001895$ USD
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là $0.00000001894697318850160.071894 USD. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00001/BTC theo USD luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 USD có thể đổi được khoảng 527,79 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang USD, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo USD, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 531,87 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 2,28 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,33 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

USD
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00$
12,00$
40,00$
0.000000000947348659425080.099473
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
80,00$
50,00$
150,00$
0.000000000236837164856270.092368
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00$
10,00$
15,00$
0.00000000157891443237513330.081578
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00$
4,00$
10,00$
0.00000000315782886475026660.083157
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,00$
5,00$
11,00$
0.00000000236837164856270.082368
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,70$
2,00$
4,73$
0.00000000701593066231592850.087015
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
2,13$
1,50$
3,60$
0.0000000088921505583224830.088892
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,47$
3,21$
9,75$
0.0000000034646179671600890.083464
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,06$
0,7370$
2,29$
0.000000017825111998792780.071782
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,64$
2,03$
7,70$
0.00000000519909597966527250.085199
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,31$
1,99$
8,72$
0.0000000043911037186413050.084391
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
13,00$
6,61$
26,46$
0.00000000145689970751227760.081456
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,31$
1,00$
3,99$
0.0000000082043082268941390.088204
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,00$
9,00$
25,00$
0.00000000126313154590010660.081263
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,08$
1,71$
4,26$
0.0000000091153260333409050.089115
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
3,72$
1,58$
7,00$
0.0000000050937309862916870.085093
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
10,50$
8,69$
16,00$
0.00000000180447363700015230.081804
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,38$
5,80$
22,05$
0.00000000153016858700856460.081530
Thị trường
Táo (1 kg)
5,27$
2,20$
8,82$
0.0000000035962641111860290.083596
Thị trường
Cam (1 kg)
4,42$
2,14$
11,02$
0.0000000042855536117364220.084285
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,89$
1,10$
6,61$
0.0000000065658637000455960.086565
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,26$
1,40$
3,34$
0.0000000083930726370145350.088393
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
4,58$
2,03$
8,82$
0.00000000413661624222293240.084136
Thị trường
Cà chua (1 kg)
4,91$
2,16$
8,82$
0.0000000038570834085908470.083857
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,68$
1,10$
5,28$
0.0000000112722934158532960.071127
Thị trường
Hành tây (1 kg)
3,07$
1,76$
6,59$
0.0000000061746201919880220.086174
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
17,22$
10,98$
27,22$
0.00000000110045514651319240.081100
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,40$
1,50$
4,00$
0.0000000078945721618756670.087894
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
65,00$
35,00$
140,00$
0.00000000029149189520771690.092914
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,01$
0,7427$
1,52$
0.0000000188016810976715640.071880
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
35.535,00$
26.206,60$
36.998,00$
0.00000000000053319187247788370.0125331
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
3,50$
2,60$
6,00$
0.0000000054134209110004570.085413
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,85$
1,37$
3,11$
0.0000000102151415810865980.071021
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
30,00$
24,00$
45,00$
0.00000000063156577295005330.096315
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
25.995,02$
25.000,00$
28.710,40$
0.00000000000072886922074777050.0127288
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.647,75$
1.046,00$
4.395,32$
0.0000000000114987085752248290.0101149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.339,88$
880,00$
3.033,33$
0.0000000000141407507366614210.0101414
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
2.657,42$
1.650,00$
9.242,19$
0.0000000000071298403572816920.0117129
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.201,61$
1.433,00$
5.461,43$
0.0000000000086059584799791870.0118605
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
218,23$
133,00$
400,00$
0.000000000086821760091335190.0108682
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,47$
50,00$
110,00$
0.00000000025789392389165580.092578
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
61,76$
30,00$
110,00$
0.000000000306791048738069860.093067
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
45,30$
20,00$
127,50$
0.0000000004182229355972750.094182
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
22,79$
10,00$
92,67$
0.00000000083151773950893840.098315
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00$
11,00$
23,00$
0.00000000126313154590010660.081263
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
53,76$
29,99$
88,86$
0.000000000352446969852896530.093524
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
43,04$
25,00$
70,00$
0.00000000044016685781882950.094401
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
93,25$
60,00$
140,00$
0.00000000020317932946215740.092031
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
115,54$
65,00$
200,00$
0.000000000163989229721434960.091639
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
3.319,03$
1.540,48$
18.759,46$
0.00000000000570859360069993740.0115708
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
2.630,98$
1.284,11$
8.999,92$
0.0000000000072014949713715320.0117201
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.317,00$
--
0.0000000000043889203623445560.0114388
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,21$
6,00$
7,00$
0.00000000304873408531180450.083048
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.449,92$
854,00$
3.365,67$
0.0000000000130676022723461750.0101306
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
25.448,37$
15.000,00$
60.588,57$
0.00000000000074452604878275890.0127445

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC