Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000006780621023083590.066780
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.00000015256397301938080.061525
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.00000076281986509690390.067628
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.00000169515525577089770.051695
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.0000013869452092670980.051386
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0.0000043630557583061090.054363
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0,00001234
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0.00000171763042081070230.051717
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0.000006013457197576940.056013
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.0000063342889601362230.056334
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.0000028573512442929750.052857
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0.00000066207178431754390.066620
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.0000094256504286802390.059425
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0.00000054078890723166280.065407
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0.00000286220748169745350.052862
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0.00000214564557073719370.052145
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000027738904185341960.052773
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0.00000135411201000633920.051354
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000338592376178098150.053385
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.000005798050559326130.055798
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0,00001156
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0.0000067016005261187870.056701
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0.00000287406987606873470.052874
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0.0000046509789912014870.054650
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0.0000031394210842786240.053139
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0,00001449
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.00000031147974164861830.063114
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.000007628198650969040.057628
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.00000015256397301938080.061525
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0.0000048612578205461820.054861
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000145437533860229540.091454
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.0000043589706576965940.054358
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000709599874508747850.057095
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.00000078237934959971680.067823
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.00000000015193463613199560.091519
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.0000000106714825139406780.071067
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.0000000148958314191493050.071489
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.0000000063266283305159690.086326
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.0000000090784142024704760.089078
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.000000083186247733459250.078318
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0.00000040920369680295880.064092
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0.00000060712533543299130.066071
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.00000011549062991996620.061154
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.00000031247989489317780.063124
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.00000087179413153931870.068717
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.000000123483497407564460.061234
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.000000148999500472329460.061489
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.000000064604228139704820.076460
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.000000069263468061383320.076926
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.0000000036650539880508060.083665
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.00000000570977066658755960.085709
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000000584587193570473450.085845
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.0000072808795904908860.057280
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.0000000090772366600615270.089077
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.000000000397683763498613770.093976