Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.00000026666925716129720.062666
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.000000060000582861291870.076000
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.000000300002914306459350.063000
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.0000006666731429032430.066666
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.00000054545984419356250.065454
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0.00000171590896181909630.051715
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0.000004852467176396930.054852
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0.00000067551220874299220.066755
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0.00000236498125819135550.052364
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.00000249115844388595670.052491
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.00000112374328423681690.051123
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0.00000026038056147123130.062603
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000370693361201177330.053706
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0.000000212682253854905340.062126
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0.00000112565315239910240.051125
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0.00000084384263407735540.068438
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.0000010909196883871250.051090
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0.00000053254715547775270.065325
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000133162105843264180.051331
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.0000022802658198643910.052280
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0.0000045446916563704260.054544
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0.00000263561527477779560.052635
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0.00000113031841223942520.051130
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0.0000018291438327465570.051829
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0.00000123467612422375330.051234
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0.00000569698663442932150.055696
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.00000012249920920732430.061224
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000300002914306459350.053000
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.000000060000582861291870.076000
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0.00000191184259887313870.051911
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.000000000057197886426398350.0105719
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.00000171430236746548210.051714
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000279072478424613370.052790
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000003076952970322690.063076
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.000000000059753076328052690.0105975
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.0000000041968962800227140.084196
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.0000000058582544074082630.085858
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.0000000024881456602437710.082488
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.0000000035703720401622090.083570
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.000000032715609401554590.073271
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0.000000160932229485488640.061609
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0.00000023877114154079640.062387
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.0000000454203241635261060.074542
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.00000012289255094087080.061228
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000342860473493096430.063428
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.000000048563770801010060.074856
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.000000058598741874960290.075859
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.0000000254076455074602850.072540
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.0000000272400382110495980.072724
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.00000000144139780282999820.081441
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.00000000224554697429150.082245
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000000229907308083930670.082299
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000286343499403257950.052863
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.00000000356990893455816230.083569
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.00000000015640165323537940.091564