Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
450,00₺
0.0000000451452091971145150.074514
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
2.000,00₺
0.0000000101576720693507670.071015
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
400,00₺
0.000000050788360346753830.075078
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
180,00₺
0.000000112863022992786280.061128
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
220,00₺
0.000000092342473357734240.079234
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
69,93₺
0.00000029049118698249970.062904
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
24,73₺
0.00000082148819152433160.068214
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
177,64₺
0.000000114359413992972640.061143
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
50,74₺
0.000000400374511801053070.064003
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
48,17₺
0.000000421735412209008550.064217
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
106,79₺
0.000000190241748114362320.061902
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
460,87₺
0.000000044080577729928570.074408
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
32,37₺
0.00000062755750391153480.066275
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
564,23₺
0.0000000360055933893643940.073600
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
106,61₺
0.000000190565075214917980.061905
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
142,21₺
0.00000014285655815894820.061428
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
110,00₺
0.000000184684946715468490.061846
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
225,33₺
0.000000090156446968423630.079015
Thị trường
Táo (1 kg)
90,12₺
0.00000022543397725768890.062254
Thị trường
Cam (1 kg)
52,63₺
0.00000038603279042601360.063860
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
26,40₺
0.00000076938398429303860.067693
Thị trường
Xà lách (1 cây)
45,53₺
0.00000044619092657907950.064461
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
106,17₺
0.000000191354870535504460.061913
Thị trường
Cà chua (1 kg)
65,61₺
0.00000030966104552129790.063096
Thị trường
Chuối (1 kg)
97,19₺
0.000000209021889182558630.062090
Thị trường
Hành tây (1 kg)
21,06₺
0.00000096445933116659360.069644
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
979,61₺
0.0000000207382451393740160.072073
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
40,00₺
0.00000050788360346753830.065078
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
2.000,00₺
0.0000000101576720693507670.071015
Giao thông
Xăng (1 lít)
62,77₺
0.00000032366135863151730.063236
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
2.098.000,00₺
2.022.000,00₺
2.500.000,00₺
0.0000000000096831954903248480.0119683
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
70,00₺
0.000000290219201981450430.062902
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
43,00₺
0.00000047244986369073330.064724
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
390,00₺
0.0000000520906260487612250.075209
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.008.284,31₺
1.890.000,00₺
2.262.093,75₺
0.0000000000101157709730651260.0101011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
28.592,84₺
0.00000000071050469993102620.097105
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
20.484,12₺
0.00000000099176081850483380.099917
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
48.229,16₺
0.000000000421225369359525330.094212
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
33.610,27₺
0.00000000060443860076138140.096044
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
3.668,01₺
0.0000000055385200610167090.085538
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
745,66₺
0.0000000272446822105404330.072724
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
502,58₺
0.0000000404222565804542530.074042
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
2.642,01₺
0.0000000076893379386543720.087689
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
976,47₺
0.0000000208048350981714470.072080
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
350,00₺
0.000000058043840396290090.075804
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
2.471,00₺
0.0000000082215011042169560.088221
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
2.047,85₺
0.0000000099203503575692340.089920
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
4.723,03₺
0.0000000043013337339692980.084301
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
4.405,32₺
0.0000000046115447902245360.084611
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
83.253,33₺
0.000000000244018399562503770.092440
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
53.439,61₺
0.00000000038015513672436320.093801
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
52.195,46₺
--
0.00000000038921672598789850.093892
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
41,91₺
0.00000048475918523202260.064847
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
33.614,63₺
0.00000000060436020027533510.096043
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
767.262,77₺
350.000,00₺
1.886.744,00₺
0.0000000000264776878641657170.0102647