Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.00000048044597793011050.064804
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.000000084784584340607720.078478
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.00000065515360626833250.066551
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.0000006863513970430150.066863
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.00000055436074376551210.065543
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.0000030844636228466740.053084
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.000004844699201680570.054844
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.00000109517937486780120.051095
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.000001862412459988240.051862
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.00000229078062563165960.052290
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.00000155533798680929180.051555
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.00000027309005798279930.062730
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.000004105760231174540.054105
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.000000240222988965055240.062402
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.00000121692751630337140.051216
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.00000125474932785154970.051254
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000400371648275092030.064003
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.00000057691978670573130.065769
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.00000125082731237646140.051250
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.00000118922271764878840.051189
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.00000220494530936239050.052204
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.0000030896847455312570.053089
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.0000020436881150605920.052043
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.0000025444586012120040.052544
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.00000183844124207950440.051838
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.00000244894117500755630.052448
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.000000225199668835439020.062251
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.00000360334483447582850.053603
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.000000056302263038684820.075630
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.00000227708508833734560.052277
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.000000000035694352000751150.0103569
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.00000156667166716340390.051566
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.0000072066896689516570.057206
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.000000335194868323332860.063351
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.000000000038729377532831940.0103872
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.00000000188656797616535540.081886
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.0000000026067905358680010.082606
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.0000000009569659417402650.099569
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.0000000014600262700469320.081460
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.000000034644152565541930.073464
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.000000207466356461320620.062074
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.000000446926491097777160.064469
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.000000051593612989572760.075159
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.00000047984617021733870.064798
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.00000048044597793011050.064804
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.000000071880008666982420.077188
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.000000108483427136350080.061084
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.0000000512728909253315450.075127
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.0000000441789404993205050.074417
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.000000000243612066865309750.092436
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.00000000033603777547193890.093360
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.00000000135356104002771560.081353
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.00000296327700203604320.052963
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.0000000038207944330790250.083820
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.000000000195316475884060570.091953