Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00S$
0.00000032029731862007370.063202
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
85,00S$
0.0000000565230562270718250.075652
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
11,00S$
0.0000004367690708455550.064367
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
10,50S$
0.00000045756759802867670.064575
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
13,00S$
0.00000036957382917700810.063695
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,34S$
0.0000020563090818977830.052056
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,49S$
0.0000032297994677870470.053229
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
6,58S$
0.00000073011958324520090.067301
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,87S$
0.00000124160830665882680.051241
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,15S$
0.000001527187083754440.051527
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
4,63S$
0.00000103689199120619450.051036
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
26,39S$
0.000000182060038655199580.061820
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,76S$
0.00000273717348744969350.052737
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
30,00S$
0.000000160148659310036840.061601
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,92S$
0.00000081128501086891450.068112
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,74S$
0.00000083649955190103320.068364
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
18,00S$
0.000000266914432183394740.062669
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,49S$
0.00000038461319113715420.063846
Thị trường
Táo (1 kg)
5,76S$
0.0000008338848749176410.068338
Thị trường
Cam (1 kg)
6,06S$
0.00000079281514509919240.067928
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,27S$
0.0000014699635395749270.051469
Thị trường
Xà lách (1 cây)
2,33S$
0.00000205978983035417150.052059
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,53S$
0.0000013624587433737280.051362
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,83S$
0.00000169630573414133610.051696
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,92S$
0.00000122562749471966960.051225
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,94S$
0.00000163262745000503760.051632
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
32,00S$
0.000000150133112556959360.061501
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00S$
0.00000240222988965055260.052402
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
128,00S$
0.0000000375348420257898840.073753
Giao thông
Xăng (1 lít)
3,16S$
0.00000151805672555823070.051518
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
201.900,00S$
180.000,00S$
201.900,00S$
0.0000000000237962346671674360.0102379
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,60S$
0.0000010444477781089360.051044
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,00S$
0.0000048044597793011050.054804
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
21,50S$
0.00000022346324554888860.062234
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
186.078,12S$
167.000,00S$
210.000,00S$
0.0000000000258195850218879620.0102581
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
3.820,00S$
0.0000000012577119841102370.081257
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.764,58S$
0.0000000017378603572453340.081737
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
7.530,77S$
0.000000000637977294493510.096379
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
4.936,00S$
0.00000000097335084669795480.099733
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
208,02S$
0.0000000230961017103612860.072309
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
34,74S$
0.00000013831090430754710.061383
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
16,13S$
0.00000029795099406518480.062979
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
139,68S$
0.000000034395741993048510.073439
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
15,02S$
0.00000031989744681155920.063198
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
15,00S$
0.00000032029731862007370.063202
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
100,26S$
0.000000047920005777988280.074792
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
66,43S$
0.000000072322284757566740.077232
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
140,56S$
0.0000000341819272835543650.073418
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
163,13S$
0.0000000294526269995470050.072945
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
29.582,65S$
0.00000000016240804457687320.091624
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
21.446,07S$
0.000000000224025183647959280.092240
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
5.324,24S$
--
0.00000000090237402668514390.099023
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,43S$
0.00000197551800135736230.051975
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.886,18S$
0.00000000254719628871935060.082547
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
36.897,50S$
0.000000000130210983922707060.091302