Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,001115
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,0001859
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,0009293
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,003983
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,003842
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,009657
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,02895
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,002029
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,004320
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,006881
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,002905
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,001000
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,01261
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,001787
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,004375
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,003354
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,0009956
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,0009172
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,003375
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,004232
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,005614
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,006057
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,003391
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,004486
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,004262
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,005437
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,0005609
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,006970
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,0001991
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,01197
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000111512576445666770.061115
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002788
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,002788
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,0005576
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000345766653636433330.063457
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,00001218
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,00001658
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.0000076203416788459590.057620
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,00001106
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,00007667
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,0001090
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,0002313
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,00008712
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,0001829
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,0005163
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,0001610
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,0001331
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,00008310
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,00008579
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.0000031881394214790940.053188
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.0000053834449832310490.055383
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000039119709100062330.053911
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,005155
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,00001722
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000082548329302527320.068254