Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,06293
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0,01049
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,05244
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,2247
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,2168
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,5450
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
1,63
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,1145
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,2438
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,3883
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,1640
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,05645
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,7116
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,1008
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,2469
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,1892
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,05619
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,05176
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,1905
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,2389
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,3168
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,3418
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,1913
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,2532
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,2405
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,3068
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,03165
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,3933
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0,01124
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,6755
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.0000062930134748379240.056293
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1573
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,1573
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,03146
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0,00001951
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0,0006875
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0,0009355
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0,0004300
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0,0006244
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0,004327
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0,006153
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0,01305
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0,004917
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0,01032
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,02913
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0,009088
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0,007512
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0,004689
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0,004842
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0,0001799
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0,0003038
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0,0002208
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,2909
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0,0009719
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0,00004658