Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00003146
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000052441569189866880.055244
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,00002622
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,0001124
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,0001084
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,0002725
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0008168
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00005724
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,0001219
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,0001942
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00008198
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,00002823
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0003558
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00005042
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,0001234
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00009462
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00002809
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,00002588
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00009523
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,0001194
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,0001584
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,0001709
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00009567
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,0001266
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,0001203
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,0001534
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0,00001583
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,0001967
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.0000056187395560571650.055618
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0003378
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000314650673741896250.083146
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00007866
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00007866
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0,00001573
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000097563623756100810.089756
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000343745144269175270.063437
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000467744089206408630.064677
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.000000215020199498359550.062150
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000031217910092040640.063121
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.0000021634969358662030.052163
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.0000030764748121826470.053076
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000065262998179829040.056526
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000245833717386806340.052458
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000516157177065618850.055161
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0,00001457
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.0000045441686565114030.054544
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000375607481588009870.053756
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000234468711127789170.052344
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000242083021051972060.052420
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000089958482614763160.078995
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.000000151902560681253430.061519
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.000000110382552508945430.061103
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,0001455
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.00000048592789866612870.064859
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000232923390878369820.072329