Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0,00001573
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.0000026220784594933440.052622
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0,00001311
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0,00005619
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,26ر.س
0,00005421
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0,0001362
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,0004084
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0,00002862
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0,00006094
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0,00009708
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0,00004099
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0,00001411
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0,0001779
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0,00002521
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0,00006172
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0,00004731
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0,00001405
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0,00001294
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0,00004762
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0,00005971
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0,00007921
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0,00008546
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0,00004784
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0,00006329
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0,00006013
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0,00007671
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.0000079129498792629940.057912
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0,00009833
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.00000280936977802858270.052809
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0,0001689
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.00000000157325336870948120.081573
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003933
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0,00003933
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.0000078662353784800320.057866
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.0000000048781811878050410.084878
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,39ر.س
0.000000171872572134587630.061718
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.000000233872044603204310.062338
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,37ر.س
0.000000107510099749179770.061075
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.00000015608955046020320.061560
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.00000108174846793310160.051081
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000153823740609132360.051538
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.0000032631499089914520.053263
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.00000122916858693403170.051229
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.00000258078588532809430.052580
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000728355127637040.057283
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.00000227208432825570160.052272
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.00000187803740794004940.051878
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000117234355563894590.051172
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000121041510525986030.051210
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.000000044979241307381580.074497
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,47ر.س
0.000000075951280340626720.077595
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.126,34ر.س
--
0.0000000551912762544727150.075519
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0,00007273
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.000000242963949333064340.062429
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000116461695439184910.071164