Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
0.00000053930697887602720.065393
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
0.000000089884496479337860.078988
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
0.00000044942248239668930.064494
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
0.00000192609635312866840.051926
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
0.00000185846290557430750.051858
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
0.0000046704273088282650.054670
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,00001400
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
0.00000098111234632565820.069811
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
0.00000208911519798751250.052089
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
0.0000033280593061949530.053328
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
0.0000014050804656811290.051405
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
0.00000048380121915378860.064838
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
0.0000060987796050034970.056098
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
0.00000086427400460901790.068642
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
0.00000211575500093739730.052115
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
0.0000016218623093933720.051621
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
0.00000048152408828216710.064815
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
0.000000443573396649590340.064435
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
0.00000163228989260909420.051632
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
0.0000020469435534601750.052046
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
0.00000271520858169215460.052715
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
0.0000029295276129445810.052929
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
0.00000163985263916734770.051639
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
0.00000216969613998413860.052169
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
0.00000206110063663192070.052061
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
0.00000262958216029174340.052629
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
0.00000027125485623386890.062712
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
0.00000337066861797516970.053370
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
0.000000096304817656433420.079630
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
0.00000578933842529485440.055789
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000053930913611257160.0105393
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000134826744719006790.051348
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
0.00000134826744719006790.051348
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
0.00000026965348943801360.062696
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.000000000167223394179272240.091672
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
0.0000000058918189161776440.085891
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
0.0000000080171021937361010.088017
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
0.00000000368558637197288580.083685
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
0.0000000053507287693872220.085350
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
0.000000037082191803005740.073708
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
0.00000005273057112826350.075273
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
0.000000111860339435826240.061118
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
0.000000042135733629470790.074213
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
0.000000088468992597773490.078846
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
0.00000024967915688704960.062496
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
0.000000077886744793792370.077788
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
0.000000064378869431187850.076437
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
0.00000004018777920923260.074018
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
0.00000004149286680318860.074149
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
0.00000000154188233471771550.081541
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
0.00000000260370679343044070.082603
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.00000000189237383886977750.081892
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
0.00000249316394934768980.052493
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
0.0000000083287714634800320.088328
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.00000000039922912359014050.093992