Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.00001 BTC sang SAR

1 BTC = 0,006765ر.س Saudi Riyal
1,00ر.س SAR Saudi Riyal  = 147,83 BTC

SAR Mua BTC

BTC
SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,006765ر.س SAR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.00001 BTC là ر.س0.000000067646374539414210.076764 SAR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.00001/BTC theo SAR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 SAR có thể đổi được khoảng 147,83 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang SAR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo SAR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 344,27 BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,05 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 4,43 N BTC.

Sức mua của 0.00001BTC

SAR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0.0000000027058549815765680.082705
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00ر.س
100,00ر.س
360,00ر.س
0.00000000045097583026276140.094509
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
30,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0.0000000022548791513138070.082254
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0.0000000096637677913448870.089663
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
7,25ر.س
5,00ر.س
15,00ر.س
0.0000000093244317394221590.089324
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,89ر.س
2,50ر.س
5,00ر.س
0.0000000234328489982126550.072343
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
0,9630ر.س
0,6909ر.س
2,00ر.س
0.00000007024545642722140.077024
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
13,74ر.س
6,00ر.س
20,00ر.س
0.0000000049225169222255070.084922
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
6,45ر.س
5,00ر.س
10,00ر.س
0.0000000104816792420208470.071048
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
4,05ر.س
1,00ر.س
8,00ر.س
0.0000000166978107188928970.071669
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
9,60ر.س
6,00ر.س
15,60ر.س
0.0000000070496843662265620.087049
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
27,87ر.س
15,00ر.س
50,00ر.س
0.0000000024273669546579770.082427
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
2,21ر.س
1,50ر.س
4,00ر.س
0.00000003059929469136310.073059
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
15,60ر.س
5,00ر.س
40,00ر.س
0.0000000043363060602188590.084336
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
6,37ر.س
4,00ر.س
9,47ر.س
0.000000010615338635174620.071061
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
8,31ر.س
5,00ر.س
14,00ر.س
0.000000008137339921781620.088137
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
28,00ر.س
25,00ر.س
35,00ر.س
0.00000000241594194783622170.082415
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
30,40ر.س
15,00ر.س
44,00ر.س
0.0000000022255326410212070.082225
Thị trường
Táo (1 kg)
8,26ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0.0000000081896580431767310.088189
Thị trường
Cam (1 kg)
6,59ر.س
3,95ر.س
12,00ر.س
0.000000010270092225914750.071027
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
4,97ر.س
3,00ر.س
8,00ر.س
0.0000000136229660556275570.071362
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,60ر.س
1,50ر.س
9,00ر.س
0.000000014698264987545050.071469
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
8,22ر.س
5,00ر.س
12,00ر.س
0.0000000082276024723248580.088227
Thị trường
Cà chua (1 kg)
6,21ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0.00000001088597651956790.071088
Thị trường
Chuối (1 kg)
6,54ر.س
5,00ر.س
11,00ر.س
0.0000000103411222988144140.071034
Thị trường
Hành tây (1 kg)
5,13ر.س
3,00ر.س
9,00ر.س
0.0000000131933541871074240.071319
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
49,70ر.س
30,00ر.س
70,00ر.س
0.00000000136096199894711990.081360
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
4,00ر.س
3,45ر.س
5,00ر.س
0.0000000169115936348535520.071691
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
140,00ر.س
60,00ر.س
207,00ر.س
0.00000000048318838956724440.094831
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,33ر.س
2,18ر.س
2,33ر.س
0.000000029046741154294860.072904
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
249.999,00ر.س
100.000,00ر.س
249.999,00ر.س
0.000000000000270586580503978870.0122705
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00ر.س
8,00ر.س
20,00ر.س
0.00000000676463745394142040.086764
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,00ر.س
3,00ر.س
10,00ر.س
0.00000000676463745394142040.086764
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
50,00ر.س
30,00ر.س
100,00ر.س
0.0000000013529274907882840.081352
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
80.626,72ر.س
79.350,00ر.س
85.000,00ر.س
0.00000000000083900685861537860.0128390
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.288,37ر.س
1.000,00ر.س
5.000,00ر.س
0.000000000029560914635504990.0102956
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.681,74ر.س
900,00ر.س
4.000,00ر.س
0.0000000000402240593176450530.0104022
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.658,22ر.س
1.800,00ر.س
9.500,00ر.س
0.0000000000184916246873304460.0101849
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.519,78ر.س
1.500,00ر.س
5.200,00ر.س
0.0000000000268461129983627820.0102684
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
363,59ر.س
226,67ر.س
750,00ر.س
0.000000000186051798600971260.091860
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
255,69ر.س
200,00ر.س
350,00ر.س
0.00000000026456412425100130.092645
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
120,53ر.س
70,00ر.س
200,00ر.س
0.00000000056123482276103490.095612
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
319,98ر.س
200,00ر.س
600,00ر.س
0.000000000211406841019010060.092114
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
152,40ر.س
80,00ر.س
210,33ر.س
0.00000000044387384868382020.094438
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
54,00ر.س
40,00ر.س
80,00ر.س
0.00000000125271063961878170.081252
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
173,11ر.س
60,00ر.س
400,00ر.س
0.000000000390779731495950150.093907
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
209,43ر.س
100,00ر.س
350,00ر.س
0.000000000323006916991317450.093230
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
335,49ر.س
200,00ر.س
500,00ر.س
0.00000000020163340514975670.092016
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
324,94ر.س
175,00ر.س
500,00ر.س
0.000000000208181397120599360.092081
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
8.744,30ر.س
4.000,00ر.س
18.600,00ر.س
0.0000000000077360578665159480.0117736
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
5.178,26ر.س
2.413,00ر.س
11.500,00ر.س
0.000000000013063530185074860.0101306
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.124,74ر.س
--
0.0000000000094945724410661320.0119494
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,41ر.س
3,00ر.س
6,50ر.س
0.0000000125089056075061890.071250
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.618,81ر.س
700,00ر.س
3.100,00ر.س
0.000000000041787791809849280.0104178
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
33.771,77ر.س
15.000,00ر.س
72.000,00ر.س
0.0000000000020030449357584750.0112003

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.00001 BTC