Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000260725508652332830.062607
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000054317814302569340.075431
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000407383607269270.064073
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000054317814302569330.065431
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000054317814302569330.065431
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.00000172779627687104850.051727
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,43NZ$
0.00000190304723832080750.051903
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,87NZ$
0.00000111009446683238230.051110
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000205831988516992060.052058
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000002017282340088860.052017
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000006061281838199890.066061
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000447816979242949530.064478
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000341878444024974350.053418
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000407383607269270.064073
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000119090437196694780.051190
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000011330411857879820.051133
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,77NZ$
0.00000015240688637084550.061524
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000398416469915408930.063984
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000132764872247857820.051327
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000127033939042677850.051270
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000184286158706021460.051842
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000174859479670810050.051748
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000207903375692944670.052079
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000075031589772494830.067503
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000172007739180363340.051720
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000239376489955102550.052393
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000026158830874765710.062615
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000019227544885865250.051922
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000034180061438428530.073418
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,98NZ$
0.00000218404202086643860.052184
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000144879700295806170.091448
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000001629534429077080.051629
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000188931528008936810.051889
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000114353293268567030.061143
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000155710319797693410.091557
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000338636430819216020.083386
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000038914255022736240.083891
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,46NZ$
0.00000000214521231539413870.082145
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000248451381419378870.082484
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000236084250981893350.072360
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.000000075363663428458570.077536
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000115907162880175860.061159
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000104213502323223240.061042
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000024914963337880840.062491
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000325906885815416030.063259
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.000000053720621321645570.075372
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000102158573993462360.061021
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,47NZ$
0.000000039872874297310720.073987
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.0000000319011964469225670.073190
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,05NZ$
0.00000000065939330656776460.096593
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,69NZ$
0.00000000099503114454369930.099950
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,12NZ$
--
0.00000000131836158970466550.081318
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000010340213364220520.051034
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000041743265770782670.084174
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000226187347013008960.092261