Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000065173798373807810.076517
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.000000013577874661209960.071357
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000101834059959074690.061018
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.00000013577874661209960.061357
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.00000013577874661209960.061357
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000431830916362782740.064318
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000476300806125772970.064763
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000277913947653923570.062779
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.00000051452013989066720.065145
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000050426194650294030.065042
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.0000001515144269740130.061515
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000111941227632106990.061119
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000085459673257158510.068545
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000101834059959074690.061018
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000029769147569123210.062976
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.00000028322736111806730.062832
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000038305081797658340.073830
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000009959253627805240.079959
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000331873588423769960.063318
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.0000003175479212829220.063175
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000046066182832173470.064606
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000043709787088806790.064370
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000051969800571812040.065196
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000187557164190619530.061875
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.000000429969348608085160.064299
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000059837164274428940.065983
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000006538947331769890.076538
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000004806327313702640.064806
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000085440218109344270.088544
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.00000054571515866642530.065457
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000036215713699604250.0103621
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000407336239836298770.064073
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.00000047227390125947680.064722
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.000000028584999286757810.072858
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000389230537497896760.0103892
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000084649264194809850.098464
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000097274325931056430.099727
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.00000000053618427106713880.095361
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000006210562335085020.096210
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000059014200230184060.085901
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000188387251803101430.071883
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.000000028973421521657820.072897
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.000000026050346294650260.072605
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000062280166043865550.076228
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000081467247967259750.078146
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.000000013428416837811770.071342
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.000000025536673945025860.072553
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.000000009941363702937730.089941
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.0000000079742455295064520.087974
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.00000000016481057634974360.091648
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.00000000024869863736358380.092486
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.00000000032951005653115640.093295
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.0000002584752770932340.062584
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000104346030462137530.081043
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000056540261921933920.0105654