Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.000000052139038699046240.075213
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000108622997289679670.071086
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000081467247967259750.078146
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000108622997289679660.061086
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000108622997289679660.061086
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000345464733090226150.063454
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.000000381040644900618350.063810
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.000000222331158123138870.062223
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000411616111912533740.064116
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.00000040340955720235220.064034
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000012121154157921040.061212
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000089552982105685580.078955
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000006836773860572680.066836
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000081467247967259750.078146
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.00000023815318055298570.062381
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000226581888894453880.062265
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.000000030644065438126670.073064
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000079674029022441930.077967
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000265498870739015940.062654
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.000000254038337026337560.062540
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000036852946265738770.063685
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.00000034967829671045430.063496
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.00000041575840457449630.064157
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000150045731352495620.061500
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000034397547888646810.063439
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.00000047869731419543150.064786
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000523115786541591150.075231
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.00000038450618509621120.063845
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000068352174487475410.086835
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.000000436572126933140130.064365
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000289725709596833970.0102897
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000003258689918690390.063258
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000377819121007581440.063778
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000228679994294062470.072286
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.000000000031138442999831740.0103113
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.00000000067719411355847870.096771
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000077819460744845130.097781
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000004289474168537110.094289
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000049684498680680160.094968
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000047211360184147250.084721
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000150709801442481130.071507
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000231787372173262550.072317
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000208402770357202060.072084
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.000000049824132835092440.074982
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000006517379837380780.076517
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.0000000107427334702494140.071074
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000204293391560206860.072042
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.0000000079530909623501840.087953
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.00000000637939642360516150.086379
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.000000000131848461079794880.091318
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.000000000198958909890867020.091989
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.000000000263608045224925150.092636
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.00000020678022167458720.062067
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.00000000083476824369710020.098347
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.000000000045232209537547130.0104523