Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.0000000260589090445375640.072605
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.0000000054289393842786590.085428
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.000000040717045382089940.074071
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.000000054289393842786590.075428
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.000000054289393842786590.075428
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.000000172689224998355160.061726
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,43NZ$
0.000000190205151567997950.061902
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,87NZ$
0.000000110951363721773840.061109
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.000000205724291993728720.062057
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.000000201622684674191530.062016
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.000000060581104216227260.076058
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.000000044758267002760240.074475
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.00000034169956454144290.063416
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.000000040717045382089940.074071
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000119028126055786110.061190
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.000000113244834986727460.061132
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,77NZ$
0.0000000152327143217695260.071523
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.000000039820800830101220.073982
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.000000132695406295283520.061326
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000012696747165988710.061269
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.00000018418973550804730.061841
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000001747679887506870.061747
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.000000207794595367310330.062077
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.000000074992331339383260.077499
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.00000017191774036328160.061719
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000239251242096862060.062392
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.0000000261451439101780220.072614
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.000000192174845461191470.061921
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.0000000034162177562319830.083416
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,98NZ$
0.000000218289927461983690.062182
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.000000000014480389555755480.0101448
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.000000162868181528359770.061628
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.000000188832674235779450.061888
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.0000000114293460721655980.071142
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.0000000000155628848204287280.0101556
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.000000000338459247639321150.093384
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.00000000038893894096324720.093889
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,46NZ$
0.00000000021440898858354770.092144
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.00000000024832138534747760.092483
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.0000000023596072570668630.082359
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.0000000075324231245977560.087532
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.0000000115846517309225250.071158
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.0000000104158975172423360.071041
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.0000000249019271963750630.072490
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.000000032573636305671960.073257
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,33NZ$
0.0000000053692513328395490.085369
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.0000000102105122033347190.071021
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,47NZ$
0.0000000039852011796951690.083985
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,32NZ$
0.0000000031884504930846630.083188
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.885,05NZ$
0.000000000065904829524521880.0106590
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.550,69NZ$
0.000000000099451051898118010.0109945
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,12NZ$
--
0.000000000131767178944262610.091317
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000103348031020103020.061033
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.000000000417214246341082270.094172
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000226069000049279160.0102260