Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
25,00NZ$
0.00000000130362754326166410.081303
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
120,00NZ$
0.00000000027158907151284670.092715
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
16,00NZ$
0.00000000203691803634635030.082036
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
12,00NZ$
0.0000000027158907151284670.082715
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
12,00NZ$
0.0000000027158907151284670.082715
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,77NZ$
0.0000000086376226435911690.088637
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
3,42NZ$
0.0000000095271238632123050.089527
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
5,86NZ$
0.00000000555892530216307950.085558
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
3,17NZ$
0.0000000102915994258496040.071029
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
3,23NZ$
0.0000000100864117004443010.071008
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,75NZ$
0.00000000303064091909994530.083030
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
14,56NZ$
0.0000000022390848962147480.082239
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,91NZ$
0.0000000170939222012487180.071709
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
16,00NZ$
0.00000000203691803634635030.082036
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,47NZ$
0.000000005954521859834740.085954
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,75NZ$
0.0000000056652059289399110.085665
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
42,54NZ$
0.00000000076619072271820580.097661
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
16,36NZ$
0.00000000199208234957704470.081992
Thị trường
Táo (1 kg)
4,91NZ$
0.00000000663824361239289140.086638
Thị trường
Cam (1 kg)
5,13NZ$
0.00000000635169695213389250.086351
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
3,54NZ$
0.0000000092143079353010740.089214
Thị trường
Xà lách (1 cây)
3,73NZ$
0.0000000087429739835405030.088742
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
3,14NZ$
0.0000000103951687846472340.071039
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,69NZ$
0.00000000375157948862474150.083751
Thị trường
Chuối (1 kg)
3,79NZ$
0.0000000086003869590181670.088600
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,72NZ$
0.000000011968824497755130.071196
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
24,92NZ$
0.00000000130794154373828560.081307
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
3,39NZ$
0.0000000096137724429326250.089613
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
190,70NZ$
0.000000000170900307192142660.091709
Giao thông
Xăng (1 lít)
2,99NZ$
0.0000000109155723521381250.071091
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
44.990,00NZ$
44.990,00NZ$
48.895,00NZ$
0.0000000000007243985014790310.0127243
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00NZ$
0.0000000081476721453854010.088147
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
3,45NZ$
0.0000000094465764004468420.089446
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
57,00NZ$
0.00000000057176646634283510.095717
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
41.860,67NZ$
37.290,00NZ$
44.990,00NZ$
0.00000000000077855159898846710.0127785
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.924,82NZ$
0.0000000000169318215409608030.0101693
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.675,00NZ$
0.0000000000194571275113681230.0101945
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
3.038,78NZ$
0.0000000000107249324340087850.0101072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
2.623,51NZ$
0.0000000000124225690709689440.0101242
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
276,09NZ$
0.000000000118042125490946680.091180
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
86,49NZ$
0.00000000037681831714229290.093768
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
56,24NZ$
0.00000000057953581440087930.095795
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
62,55NZ$
0.00000000052106751161611620.095210
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
26,16NZ$
0.00000000124574816689404210.081245
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
20,00NZ$
0.00000000162953442907708020.081629
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
121,34NZ$
0.00000000026859956744834030.092685
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
63,80NZ$
0.00000000051079286996731180.095107
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
163,90NZ$
0.00000000019885039485345880.091988
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
204,33NZ$
0.000000000159503456425420640.091595
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
9.886,17NZ$
0.0000000000032965948296900280.0113296
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
6.551,48NZ$
0.0000000000049745511498238330.0114974
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
4.944,75NZ$
--
0.0000000000065909674776352370.0116590
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
6,30NZ$
0.000000005170106682110260.085170
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.561,48NZ$
0.0000000000208716328853913350.0102087
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
28.817,43NZ$
20.000,00NZ$
53.135,00NZ$
0.0000000000011309367350650450.0111130