Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,001616
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,0003233
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,002021
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,003233
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,002694
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0,008977
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,01340
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0,003253
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0,007013
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0,006858
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,004975
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,0008855
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,01181
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,001197
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,005282
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,003884
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,002607
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0,001606
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0,002100
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,002417
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0,003725
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,007887
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,002058
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0,002279
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0,004283
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0,003877
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0,0005686
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,007348
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0001796
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,009387
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000470731567778687340.064707
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,002787
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,003233
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,0005052
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000063486227984617750.066348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0,00001746
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00002639
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000074615035444202930.057461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0,00001329
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,00006680
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,0003132
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,0004180
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0001936
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,0005692
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,0008082
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0,0002239
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0,0003515
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0,0001695
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0,0001309
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000001910280767332730.051910
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.00000358578937863292150.053585
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000049741172665891710.054974
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,7935
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0,00001829
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.0000008685999819876440.068685