Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0,0009706
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0,0001941
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0,001213
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0,001941
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0,001618
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0,005390
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,008046
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0,001953
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0,004211
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0,004118
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0,002987
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0,0005317
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,007090
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0,0007189
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0,003171
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0,002332
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0,001565
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0,0009643
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0,001261
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0,001451
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0,002237
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0,004736
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0,001236
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0,001369
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0,002572
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0,002328
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0,0003414
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0,004412
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0,0001078
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0,005636
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000002826384070729810.062826
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0,001673
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0,001941
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0,0003033
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000038118638257718470.063811
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0,00001048
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0,00001585
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000044800638421510070.054480
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000079799232864678260.057979
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0,00004011
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0,0001880
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0,0002510
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0,0001163
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0,0003418
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0,0004853
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0,0001344
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0,0002110
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0,0001017
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0,00007862
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.0000011469779171362380.051146
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.00000215299305899218470.052152
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.00000298657807772930370.052986
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,4764
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0,00001098
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000052152804718639220.065215