Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000161649220375201270.051616
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.00000032329844075040250.063232
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000202061525469001570.052020
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000323298440750402530.053232
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.0000026941536729200210.052694
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.0000089771291477559450.058977
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0,00001340
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.0000032528863947384380.053252
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.0000070129173359252460.057012
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000685805231412025760.056858
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000049745264681390530.054974
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.00000088548922984524170.068854
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0,00001181
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000119740163240889830.051197
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.000005281745444616420.055281
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000388403693892706350.053884
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.0000026072454899226010.052607
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.00000160597464773325140.051605
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000210049266661452360.052100
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000241741903781681870.052417
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.00000372497990989225880.053724
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000078871857160937410.057887
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000020577978460642950.052057
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.00000227947640881125160.052279
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.0000042833794668019110.054283
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.0000038768852706001550.053876
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000005685968626366440.065685
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000073476918352364210.057347
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000179610244861334740.061796
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000009386944179916450.059386
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.00000000047073156777868750.094707
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.0000027870555237103670.052787
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000323298440750402530.053232
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000050515381367250390.065051
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.00000000063486227984617750.096348
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.000000017461429680193870.071746
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000263942036884358380.072639
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000074615035444202940.087461
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000132904860252156130.071329
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000066796248916782220.076679
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000313161062041032570.063131
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000417974693949174170.064179
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000193615322959986390.061936
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000056918739568732840.065691
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000080824610187600630.068082
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.000000223905713944761660.062239
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.00000035147113978084680.063514
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.000000169450526484876630.061694
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.000000130937524572339310.061309
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000191028076733273050.081910
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.0000000035857893786329220.083585
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.00000000497411726658917140.084974
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0007935
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.0000000182882857081400150.071828
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000086859998198764410.098685