Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.00000064753530811107820.066475
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.000000129507061622215640.061295
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000080941913513884770.068094
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000129507061622215640.051295
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.00000107922551351846370.051079
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.0000035960631762730510.053596
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.000005368059007701420.055368
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.00000130304296487063470.051303
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000280923816232183430.052809
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000027472022493880370.052747
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000019926984626195570.051992
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000354709747406145540.063547
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.0000047300360500201310.054730
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.00000047965578378598380.064796
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000211576440387748360.052115
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.00000155586958608603420.051555
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.00000104441178727593260.051044
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.00000064332217991820690.066433
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.00000084141647135958370.068414
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.00000096837100596771170.069683
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.00000149215443666296550.051492
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.0000031594530557869370.053159
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.0000008243137573993370.068243
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.00000091311387415634480.069131
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.00000171583842863850130.051715
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.00000155300476697782940.051553
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.000000227768834135927250.062277
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.000002943342309595810.052943
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.000000071948367567897580.077194
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.0000037602271001711430.053760
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.000000000188565902187267950.091885
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000111644018639841070.051116
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000129507061622215640.051295
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000202354783784711940.062023
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000254313470262404460.092543
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.00000000699470880328406640.086994
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.0000000105730041741418930.071057
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.0000000029889330646900630.082988
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.0000000053239099720422980.085323
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000026757276974549710.072675
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000125446225058467130.061254
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.000000167432525564183460.061674
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.000000077558529213391880.077755
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.00000022800539017995710.062280
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.00000032376765405553910.063237
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.000000089692270170264760.078969
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.000000140792496407893120.061407
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.000000067878582168406190.076787
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.0000000524510233457697560.075245
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000076522128741626250.097652
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.00000000143639741950200520.081436
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.0000000019925345444447170.081992
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,0003178
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.0000000073259312314385960.087325
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.00000000034794424350216780.093479