Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000146191055727840640.061461
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000292382111455681260.072923
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.00000018273881965980080.061827
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.00000029238211145568130.062923
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000243651759546401070.062436
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.00000081186657409759110.068118
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000121192188860626130.051211
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.00000029418199178800060.062941
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.00000063422872482239830.066342
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.0000006202231632858580.066202
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.000000449882328189007170.064498
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.000000080081181366815630.078008
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.00000106787839230006940.051067
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.000000108289670909511590.061082
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000047766635733966260.064776
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000351261490324382850.063512
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000235792025367484880.062357
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.000000145239877234996320.061452
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000189962710471613730.061899
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000218624649382619330.062186
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.000000336876815321583330.063368
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000071329512377541730.067132
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000186101509733458980.061861
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.000000206149501950797020.062061
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000387376917056131450.063873
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.00000035061471334612130.063506
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000514223176823567660.075142
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.0000006645047987629120.066645
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000162434506364267380.071624
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.00000084892910496883460.068489
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000425716528036810240.0104257
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.00000025205354435834590.062520
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.00000029238211145568130.062923
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.00000004568470491495020.074568
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.000000000057415177578384870.0105741
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.0000000015791630999147120.081579
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000238701831864822960.082387
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000067479761296960070.096747
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000120195456473754360.081201
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.0000000060408668381688540.086040
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.000000028321414830438430.072832
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000378004679726404040.073780
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000175100309193631580.071751
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000051475723847831210.075147
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.000000073095527863920320.077309
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000202494095728420820.072024
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000317860716328651040.073178
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.0000000153246339839835360.071532
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.0000000118416252841742340.071184
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.00000000017276047571696410.091727
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.00000000032428881108321390.093242
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.000000000449845321139765850.094498
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00007176
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.00000000165394165769544580.081653
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000078553764798384020.0107855