Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
1.000,00¥
0.000000064625753973548290.076462
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
5.000,00¥
0.0000000129251507947096590.071292
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
800,00¥
0.000000080782192466935370.078078
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
500,00¥
0.000000129251507947096590.061292
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
600,00¥
0.000000107709589955913830.061077
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
180,07¥
0.00000035889671372683390.063588
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
120,63¥
0.00000053574663250284420.065357
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
496,94¥
0.000000130047169644450.061300
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
230,50¥
0.000000280369474926255050.062803
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
235,71¥
0.00000027417812505457160.062741
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
324,95¥
0.0000001988766310896340.061988
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
1.825,54¥
0.0000000354009805809025350.073540
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
136,90¥
0.000000472070236519331970.064720
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
1.350,00¥
0.0000000478709288692950340.074787
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
306,05¥
0.00000021115894086121740.062111
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
416,19¥
0.000000155279941998273610.061552
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
620,00¥
0.000000104235087054110150.061042
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
1.006,55¥
0.000000064205272522357980.076420
Thị trường
Táo (1 kg)
769,58¥
0.000000083975612119127470.078397
Thị trường
Cam (1 kg)
668,69¥
0.000000096646013897440710.079664
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
433,96¥
0.000000148920999838015760.061489
Thị trường
Xà lách (1 cây)
204,95¥
0.00000031532185707352430.063153
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
785,54¥
0.000000082268715567186450.078226
Thị trường
Cà chua (1 kg)
709,15¥
0.000000091131204494780670.079113
Thị trường
Chuối (1 kg)
377,39¥
0.000000171245259924158240.061712
Thị trường
Hành tây (1 kg)
416,96¥
0.000000154994025396435140.061549
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
2.842,95¥
0.0000000227319382485091320.072273
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
220,00¥
0.00000029375342715249220.062937
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
9.000,00¥
0.0000000071806393303942550.087180
Giao thông
Xăng (1 lít)
172,21¥
0.000000375280711980332260.063752
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
3.434.000,00¥
3.342.000,00¥
3.434.000,00¥
0.0000000000188193808892103380.0101881
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
580,00¥
0.000000111423713747497060.061114
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
500,00¥
0.000000129251507947096590.061292
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
3.200,00¥
0.000000020195548116733840.072019
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
2.546.209,24¥
2.279.200,00¥
3.077.800,00¥
0.0000000000253811638615977170.0102538
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
92.575,02¥
0.00000000069809062853466180.096980
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
61.244,21¥
0.00000000105521406780521360.081055
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
216.644,30¥
0.00000000029830350633008060.092983
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
121.627,77¥
0.00000000053134044077717790.095313
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
24.200,34¥
0.000000002670447737905760.082670
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
5.161,86¥
0.0000000125198684550313070.071251
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
3.867,44¥
0.0000000167102134335269580.071671
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
8.348,99¥
0.0000000077405484530507120.087740
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
2.840,00¥
0.000000022755547173784610.072275
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
2.000,00¥
0.0000000323128769867741460.073231
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
7.219,52¥
0.0000000089515282220845860.088951
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
4.599,22¥
0.0000000140514673411714120.071405
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
9.539,61¥
0.00000000677446387299734050.086774
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
12.345,52¥
0.0000000052347522798294840.085234
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
846.206,61¥
400.000,00¥
1.530.000,00¥
0.000000000076371129166908840.0107637
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
450.805,12¥
0.000000000143356300541765170.091433
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
324.980,72¥
--
0.00000000019886027161779320.091988
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
2,04¥
0,00003172
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
88.389,49¥
0.00000000073114751189578360.097311
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
1.861.031,82¥
984.000,00¥
3.150.000,00¥
0.000000000034725765213757580.0103472