Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000075813397586956750.067581
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000098557416863043780.079855
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000098557416863043780.069855
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000085702101620038060.068570
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000109508240958937520.051095
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000048207432161376210.054820
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.000005797495109590810.055797
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000125728809605726410.051257
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000020987524885656680.052098
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000271756529208911370.052717
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000177729305894944970.051777
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000023691865848342670.062369
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000354073560159462530.053540
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000379066987934783760.063790
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000032289696579426090.053228
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000288829219842754140.052888
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000046932103268116080.064693
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000074411944396726820.067441
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000147146125241164810.051471
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.00000136215083401960780.051362
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000019865118626190090.051986
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000040804026089873160.054080
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.00000284416530115145330.052844
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000185146133801683770.051851
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000026508130187506680.052650
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.0000019305312987478830.051930
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000032916556881887330.063291
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000046932103268116080.054693
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000071418418016698390.077141
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000015736245490842720.051573
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000140796309804348230.091407
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000169926580798351340.051699
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000046932103268116080.054693
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000039110086134983580.063911
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000169436249371126120.091694
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000027948450789202520.082794
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.0000000037359309641225950.083735
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.00000000122178615945922140.081221
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000186124618176611280.081861
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000259626939226076760.072596
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000028759094503368480.062875
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000041452480174564170.064145
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000067240263935216620.076724
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000062675622806387140.066267
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000045840659006066870.064584
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000092843943421713270.079284
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000015274754640194420.061527
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.00000007768837667793380.077768
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000053189717037197880.075318
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000212373254224555230.092123
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000351578684578460770.093515
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.720,60HK$
--
0.000000001993427021964720.081993
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0,00001298
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.000000005918247246691390.085918
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000281624256292653740.092816