Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000025271777052756370.062527
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000032853310168583280.073285
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.00000032853310168583280.063285
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000028568095798768070.062856
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.000000365036779650925350.063650
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.00000160695538868419740.051606
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000019325476569754870.051932
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.000000419106720790339930.064191
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.00000069960200529351110.066996
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.00000090587820060712370.069058
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000059244612921699870.065924
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.000000078974900313152250.077897
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.00000118027530191644120.051180
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.000000126358885263781840.061263
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.00000107635067023667770.051076
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.00000096278862081277140.069627
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.000000156444334136110850.061564
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000024804614074962880.062480
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000049049959369074030.064904
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.000000454061858263058730.064540
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.00000066218750910327840.066621
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.000001360168892332480.051360
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000009480792799114870.069480
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.00000061716951944400690.066171
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.00000088362687533656110.068836
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.00000064352684523029980.066435
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.000000109724654657417250.061097
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.00000156444334136110860.051564
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.0000000238067464989733920.072380
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.00000052455489445105540.065245
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000046933300240833260.0104693
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.00000056643638221695310.065664
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.00000156444334136110860.051564
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.000000130370278707499620.061303
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.000000000056480190244092370.0105648
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.00000000093163878654104140.099316
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.00000000124534208220261440.081245
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.000000000407272440106404630.094072
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.00000000062043121721245350.096204
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.0000000086544520280670830.088654
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.000000095866093284456610.079586
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.000000138178457976881240.061381
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000022413992951446890.072241
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.0000002089240710243770.062089
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.000000152806093807364080.061528
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.00000003094877044866720.073094
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.000000050917147376199610.075091
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.0000000258967860231221050.072589
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.0000000177303578687591160.071773
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.000000000070792890222013730.0107079
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.000000000117195883787918120.091171
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.720,60HK$
--
0.00000000066449262100739330.096644
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.000004328163924929020.054328
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000000019727993959105420.081972
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.000000000093877146311943270.0109387