Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
65,00HK$
0.00000000228571329183864750.082285
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
500,00HK$
0.000000000297142727939024170.092971
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
50,00HK$
0.0000000029714272793902420.082971
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
57,50HK$
0.00000000258384980816542770.082583
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
45,00HK$
0.00000000330158586598915750.083301
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
10,22HK$
0.0000000145341551709621280.071453
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
8,50HK$
0.0000000174789839964131880.071747
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
39,19HK$
0.00000000379062303537101350.083790
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
23,48HK$
0.0000000063275708675260690.086327
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
18,13HK$
0.0000000081932419694591420.088193
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
27,73HK$
0.00000000535839640173603760.085358
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
208,00HK$
0.00000000071429080349423140.097142
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
13,92HK$
0.0000000106750346047589840.071067
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
130,00HK$
0.00000000114285664591932370.081142
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
15,26HK$
0.0000000097350852237400390.089735
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
17,06HK$
0.0000000087079699351127640.088707
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
105,00HK$
0.00000000141496537113821040.081414
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
66,22HK$
0.00000000224346059921760980.082243
Thị trường
Táo (1 kg)
33,49HK$
0.00000000443633796942704250.084436
Thị trường
Cam (1 kg)
36,18HK$
0.0000000041067758020429020.084106
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
24,81HK$
0.0000000059891743587608340.085989
Thị trường
Xà lách (1 cây)
12,08HK$
0.0000000123020874624671840.071230
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
17,33HK$
0.0000000085749308696680780.088574
Thị trường
Cà chua (1 kg)
26,62HK$
0.0000000055820078301813620.085582
Thị trường
Chuối (1 kg)
18,59HK$
0.0000000079919892050580620.087991
Thị trường
Hành tây (1 kg)
25,53HK$
0.000000005820397436742410.085820
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
149,71HK$
0.00000000099240785904887350.099924
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
10,50HK$
0.0000000141496537113821040.071414
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
690,00HK$
0.000000000215320817347118960.092153
Giao thông
Xăng (1 lít)
31,32HK$
0.0000000047443521365468220.084744
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
350.000,00HK$
259.800,00HK$
350.000,00HK$
0.000000000000424489611341463140.0124244
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
29,00HK$
0.0000000051231504817073130.085123
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
10,50HK$
0.0000000141496537113821040.071414
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
126,00HK$
0.00000000117913781164011770.081179
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
290.839,23HK$
250.000,00HK$
322.230,00HK$
0.00000000000051083673814072720.0125108
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
17.632,00HK$
14.000,00HK$
25.000,00HK$
0.0000000000084262343449133440.0118426
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
13.190,48HK$
10.000,00HK$
17.000,00HK$
0.000000000011263533008518960.0101126
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
40.333,33HK$
30.000,00HK$
55.000,00HK$
0.0000000000036835875364341870.0113683
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
26.476,19HK$
20.000,00HK$
40.000,00HK$
0.0000000000056115083513664590.0115611
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
1.898,06HK$
0.000000000078275445342991080.0107827
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
171,35HK$
0.00000000086706369401524420.098670
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
118,88HK$
0.00000000124975911818230230.081249
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
732,88HK$
0.000000000202724017014514190.092027
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
78,63HK$
0.00000000188961989150412830.081889
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
107,50HK$
0.00000000138205919971639170.081382
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
530,77HK$
0.000000000279917062551270870.092799
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
322,62HK$
0.00000000046052163366799360.094605
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
634,31HK$
0.000000000234224241157965650.092342
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
926,47HK$
0.000000000160362742062329480.091603
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
232.038,20HK$
200.000,00HK$
300.000,00HK$
0.00000000000064028837311415850.0126402
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
140.164,10HK$
107.639,10HK$
200.000,00HK$
0.00000000000105998161017175050.0111059
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
24.713,41HK$
--
0.00000000000601177207161437550.0116011
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,80HK$
0.00000003914620563411380.073914
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
8.326,57HK$
0.0000000000178430420304462160.0101784
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
174.980,34HK$
120.000,00HK$
263.300,00HK$
0.00000000000084907460475434420.0128490