Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.0000096905115724241250.059690
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.0000023853566947505540.052385
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0,00001938
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0,00003101
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0,00003101
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0,00007951
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,0001134
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0,00004322
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,0001238
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,0001227
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0,00005056
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0,00002142
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,0001260
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0,00001938
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0,00006903
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0,00006074
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.0000087351090230301970.058735
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0,00002282
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0,00006890
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0,00007305
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,0001157
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,0001705
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0,00009348
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0,00006074
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,0001258
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,0001298
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0,00001388
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0,00006202
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,36£
0.000002004225414365060.052004
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0,0001060
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.0000000053659174652634020.085365
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0,00003876
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0,00009120
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.00000775240925793930.057752
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.0000000050665783613488760.085066
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.000000154134733868729780.061541
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.000000188762082888109960.061887
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.000000094461129553307740.079446
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.000000118072605654701820.061180
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,57£
0.00000064184269548657710.066418
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.0000048454680627003510.054845
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0,00001138
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.0000044836189726624260.054483
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0,00001139
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0,00001550
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.00000227011769958930160.052270
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.000004498447664888930.054498
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.00000202036808289920660.052020
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.0000020458895319762490.052045
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,45£
0.0000000367026107724649870.073670
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.307,41£
0.000000046879103879899750.074687
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.508,77£
--
0.000000061802591971856790.076180
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0,00002912
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.000000119012198646486790.061190
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.0000000090915876629057790.089091