Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
0.00000087729459443224380.068772
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
0.00000021594943862947540.062159
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
0.00000175458918886448760.051754
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
0.000002807342702183180.052807
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
0.000002807342702183180.052807
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
0.0000071980650474563990.057198
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
0,00001027
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
0.0000039123769526944260.053912
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,00001121
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,00001110
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
0.00000457680832212366460.054576
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
0.00000193884315224598070.051938
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,00001141
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
0.00000175458918886448760.051754
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
0.0000062489244192894720.056248
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
0.0000054984558411752850.055498
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
0.00000079080076117836060.067908
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
0.0000020657151343657320.052065
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
0.0000062373345631937490.056237
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
0.0000066136133363261820.056613
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,00001047
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,00001544
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
0.0000084624510661973090.058462
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
0.000005498632936021410.055498
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,00001139
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,00001175
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
0.00000125668622816756450.051256
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
0.000005614685404366360.055614
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
0.000000181517050445052390.061815
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
0.0000095934393618145620.059593
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
0.00000000048578347502737150.094857
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
0.0000035091783777289750.053509
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
0.0000082568903005387650.058256
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
0.0000007018356755457950.067018
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
0.000000000458683917299820830.094586
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
0.0000000139540175796377330.071395
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
0.0000000170888764451559740.071708
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
0.0000000085516759417566120.088551
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
0.0000000106892662907669140.071068
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
0.000000058153440331627550.075815
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
0.000000438666514882218170.064386
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
0.0000010304984026741580.051030
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
0.000000405907846950398370.064059
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
0.00000103099868102719860.051030
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
0.000001403671351091590.051403
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
0.000000205515835280487740.062055
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
0.00000040724840536773690.064072
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
0.000000182905776918894740.061829
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
0.000000185216591341888980.061852
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
0.0000000033227090432622490.083322
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
0.0000000042491357386688610.084249
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000055930591378863390.085593
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
0.0000026366597328447880.052636
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
0.0000000107743288642439480.071077
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
0.00000000082307323528420120.098230