Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.001 BTC sang GBP

1 BTC = 0,001329£ British Pound Sterling
1,00£ GBP British Pound Sterling  = 752,31 BTC

GBP Mua BTC

BTC
GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001329£ GBP
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.001 BTC là £0.00000132923447716875180.051329 GBP. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.001/BTC theo GBP luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 GBP có thể đổi được khoảng 752,31 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang GBP, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo GBP, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,10 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,89 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,02 N BTC.

Sức mua của 0.001BTC

GBP
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
16,00£
10,00£
30,00£
0.000000083077154823046970.078307
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
65,00£
50,00£
100,00£
0.0000000204497611872115640.072044
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
8,00£
7,00£
9,00£
0.000000166154309646093940.061661
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
5,00£
3,00£
7,00£
0.00000026584689543375030.062658
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00£
3,75£
7,00£
0.00000026584689543375030.062658
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
1,95£
1,20£
3,35£
0.00000068163507237942210.066816
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,37£
1,00£
2,50£
0.00000097218003033058190.069721
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,59£
2,50£
5,00£
0.00000037049030951280820.063704
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,25£
0,8000£
1,80£
0.00000106125678586062160.051061
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,26£
0,7500£
2,20£
0.00000105159584653796540.051051
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,07£
1,75£
4,74£
0.000000433409958280375230.064334
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
7,24£
3,50£
15,00£
0.000000183602604825104720.061836
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
1,23£
0,6000£
2,00£
0.00000108003437762696010.051080
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
8,00£
6,00£
12,00£
0.000000166154309646093940.061661
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,25£
1,25£
3,50£
0.00000059175431463225020.065917
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,55£
1,40£
4,04£
0.00000052068720143047220.065206
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
17,75£
14,99£
18,00£
0.000000074886449417957830.077488
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
6,80£
3,60£
10,00£
0.000000195616999269300140.061956
Thị trường
Táo (1 kg)
2,25£
1,00£
3,85£
0.00000059065679017997170.065906
Thị trường
Cam (1 kg)
2,12£
1,00£
4,00£
0.00000062628925627578740.066262
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
1,34£
0,6000£
2,20£
0.00000099190429250298140.069919
Thị trường
Xà lách (1 cây)
0,9093£
0,6000£
1,30£
0.00000146179897446104980.051461
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
1,66£
1,00£
3,00£
0.00000080136861878638910.068013
Thị trường
Cà chua (1 kg)
2,55£
1,00£
4,44£
0.00000052070397177881730.065207
Thị trường
Chuối (1 kg)
1,23£
0,8000£
3,00£
0.00000107852614021629760.051078
Thị trường
Hành tây (1 kg)
1,19£
0,8500£
2,00£
0.0000011129498356295370.051112
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
11,17£
5,18£
18,00£
0.000000119004399438974290.061190
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,50£
2,00£
4,00£
0.00000053169379086750060.065316
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
77,33£
50,00£
186,00£
0.000000017189117770189470.071718
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,46£
1,35£
1,57£
0.00000090846980273800820.069084
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
28.895,00£
28.285,00£
28.895,00£
0.0000000000460022314299619860.0104600
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,00£
3,00£
5,00£
0.00000033230861929218790.063323
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,70£
1,12£
3,00£
0.00000078190263362867740.067819
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
20,00£
15,00£
40,00£
0.000000066461723858437580.076646
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
30.602,15£
30.505,00£
31.014,55£
0.000000000043435984963545730.0104343
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
1.005,93£
628,00£
2.182,14£
0.00000000132140342163776590.081321
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
821,39£
588,80£
1.738,46£
0.00000000161826511094021210.081618
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.641,40£
1.100,00£
4.076,67£
0.000000000809817945669230.098098
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.313,16£
900,00£
2.793,75£
0.00000000101224131120690.081012
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
241,37£
150,00£
425,00£
0.0000000055069555843439960.085506
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
32,00£
25,00£
42,00£
0.000000041540397266600390.074154
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
13,62£
9,00£
30,00£
0.00000009758509386378720.079758
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
34,58£
20,00£
60,00£
0.000000038438250114616810.073843
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
13,61£
7,00£
22,85£
0.000000097632468716492250.079763
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
10,00£
7,99£
15,00£
0.000000132923447716875150.061329
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
68,30£
30,00£
102,00£
0.000000019461730386284230.071946
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
34,47£
20,00£
50,00£
0.0000000385651969576651760.073856
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
76,74£
45,00£
105,00£
0.0000000173206259830594340.071732
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
75,79£
45,00£
120,00£
0.0000000175394531464829840.071753
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.224,48£
2.800,00£
13.553,85£
0.00000000031465053514627080.093146
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.303,43£
1.961,11£
5.843,33£
0.000000000402380351897630250.094023
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.509,67£
--
0.0000000005296458485913170.095296
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
5,32£
4,34£
5,96£
0.00000024968373250150890.062496
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
1.302,79£
931,67£
2.149,72£
0.00000000102029648062347630.081020
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
17.054,03£
11.948,10£
28.000,00£
0.00000000007794255547951270.0107794

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.001 BTC