Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.1 BTC sang EUR

1 BTC = 0,001803€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 554,56 BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001803€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.1 BTC là 0,0001803€ EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.1/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 554,56 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,02 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,35 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,65 N BTC.

Sức mua của 0.1BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0,00001202
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000300536707812681550.053005
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0,00001503
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0,00003005
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0,00003606
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0,00006043
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0,00009539
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0,00005267
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0,0001518
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0,00009965
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0,00004766
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0,00001035
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0,0002509
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0,00002576
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0,00007409
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0,00006382
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0,00001443
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0,00001472
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0,00006495
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0,00006848
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0,00008992
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0,0001300
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0,00007734
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0,00005630
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0,00008660
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0,00008331
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.000009402421301659470.059402
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0,00009491
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.00000345996849416361260.053459
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0,00009766
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.0000000058356642293724570.085835
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0,00004098
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0,00009491
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.00000535080191951361740.055350
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.0000000057451093288102690.085745
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.000000234491167398001220.062344
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.000000291783211468622870.062917
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.000000132213883529336430.061322
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.000000165667516716977860.061656
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.00000093084497218893190.069308
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.0000059766603976398550.055976
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0,00001007
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.0000055154670787942230.055515
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000009733261741080560.059733
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0,00001503
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.0000019919905137710610.051991
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.0000044256227948235080.054425
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000001909586690004750.051909
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.000001481698085765650.051481
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.000000036955198998457590.073695
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.000000055048104206097360.075504
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.000000074089876178470830.077408
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0,00004774
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.00000023111297157793520.062311
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.0000000165104860083067720.071651

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.1 BTC