Đăng nhập đăng ký

Quy đổi 0.002 BTC sang EUR

1 BTC = 0,001803€ Euro
1,00€ EUR Euro  = 554,56 BTC

EUR Mua BTC

BTC
EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
1 BTC = 0,001803€ EUR
Nạp tiền
Giá trị hiện tại của 0.002 BTC là €0.0000036064404937521780.053606 EUR. Trong 7 ngày qua, giá BTC đã đi theo xu hướng tăng, kéo theo sức mua tăng lên. Giá 0.002/BTC theo EUR luôn được các trader và nhà đầu tư theo dõi sát sao, vì tỷ giá này giúp đánh giá biến động thị trường cũng như tâm lý thị trường. Với mức giá hiện tại, 1 EUR có thể đổi được khoảng 554,56 BTC, chưa bao gồm phí nền tảng hoặc phí đào (mining fee).

Để hiểu rõ hơn sức mua thực tế đằng sau tỷ giá BTC sang EUR, bạn có thể hình dung qua các khoản chi tiêu hằng ngày. Khi tính theo EUR, Xăng (1 lít) tương đương khoảng 1,02 N BTC, Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế) tương đương khoảng 1,35 Tr BTC, và Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương) tương đương khoảng 6,65 N BTC.

Sức mua của 0.002BTC

EUR
USD US Dollar
CNY Chinese Yuan
VND Vietnamese Dong
JPY Japanese Yen
TWD New Taiwan Dollar
AUD Australian Dollar
CAD Canadian Dollar
NZD New Zealand Dollar
SGD Singapore Dollar
HKD Hong Kong Dollar
GBP British Pound Sterling
EUR Euro
MYR Malaysian Ringgit
TRY Turkish Lira
BRL Brazilian Real
THB Thai Baht
RUB Russian Ruble
MXN Mexican Peso
SAR Saudi Riyal
Phân loại
Hàng hóa
Giá trung bình
Phạm vi
Số lượng sức mua
Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
10,50€
25,00€
0.00000024042936625014520.062404
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
40,00€
100,00€
0.00000006010734156253630.076010
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
10,00€
13,00€
0.00000030053670781268150.063005
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
4,00€
8,00€
0.0000006010734156253630.066010
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
4,00€
8,00€
0.00000072128809875043560.067212
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
2,00€
4,14€
0.00000120856401312392640.051208
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
1,00€
3,00€
0.000001907893510005320.051907
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,42€
1,50€
5,00€
0.00000105346074656039940.051053
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0,9500€
1,90€
0.00000303686798844191870.053036
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
1,00€
4,00€
0.0000019930751769318590.051993
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
2,00€
6,00€
0.00000095320016931500960.069532
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
8,00€
35,00€
0.000000207091099259309980.062070
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0,2000€
1,50€
0.0000050173879362781760.055017
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
4,00€
12,00€
0.00000051520578482173980.065152
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
1,20€
4,00€
0.00000148189388166432870.051481
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
1,40€
4,50€
0.00000127643067475273980.051276
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
11,00€
14,00€
0.000000288515239500174260.062885
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,25€
6,23€
18,00€
0.00000029440025974493210.062944
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
1,50€
4,00€
0.00000129908984861505140.051299
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
1,50€
5,00€
0.00000136955081936636520.051369
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
1,00€
3,00€
0.00000179843278831017150.051798
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
1,00€
2,00€
0.00000259927111365950360.052599
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
1,40€
4,00€
0.00000154681874839006040.051546
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
1,79€
5,00€
0.0000011260070993445230.051126
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
1,30€
4,00€
0.0000017320644376119810.051732
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
1,00€
3,70€
0.00000166613974637989830.051666
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
10,00€
30,00€
0.00000018804842603318940.061880
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
1,50€
2,50€
0.00000189812657565904120.051898
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
30,00€
90,80€
0.000000069199369883272240.076919
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
1,70€
1,98€
0.00000195317043176869570.051953
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
30.900,00€
32.000,00€
0.000000000116713284587449130.091167
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
2,80€
8,00€
0.00000081964556676185860.068196
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
1,30€
2,50€
0.00000189812657565904120.051898
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
25,00€
41,76€
0.000000107016038390272340.061070
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
28.900,00€
33.750,00€
0.000000000114902186576205380.091149
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
550,00€
1.383,05€
0.0000000046898233479600240.084689
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
450,00€
1.021,70€
0.0000000058356642293724560.085835
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
900,00€
2.949,48€
0.0000000026442776705867280.082644
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
750,00€
1.963,75€
0.00000000331335033433955650.083313
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
124,67€
318,75€
0.0000000186168994437786350.071861
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
21,00€
42,00€
0.000000119533207952797080.061195
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
8,00€
31,99€
0.00000020133258722446340.062013
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
20,00€
50,00€
0.000000110309341575884440.061103
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
10,00€
25,00€
0.000000194665234821611140.061946
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
9,00€
15,00€
0.00000030053670781268150.063005
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
45,00€
120,00€
0.000000039839810275421210.073983
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
25,00€
60,00€
0.000000088512455896470160.078851
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
60,00€
130,00€
0.000000038191733800094990.073819
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
70,00€
180,00€
0.0000000296339617153129980.072963
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
3.000,00€
12.764,20€
0.00000000073910397996915180.097391
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
2.000,00€
8.708,71€
0.00000000110096208412194710.081100
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000148179752356941660.081481
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
3,00€
3,95€
0.00000095480337162337180.069548
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
500,00€
1.607,55€
0.0000000046222594315587040.084622
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
6.000,00€
23.045,97€
0.00000000033020972016613540.093302

Nguồn dữ liệu: Numbeo, Cập nhật lần cuối: 2026-09-01

Số lượng hàng hóa có thể mua được với 0.002 BTC