Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.0000000217746699924154140.072177
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.00000000544366749810385360.085443
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.000000027218337490519270.072721
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.000000054436674981038540.075443
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.000000065324009977246240.076532
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.000000109452253547960830.061094
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.00000017274840256704430.061727
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.000000095298294985069070.079529
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.000000275036279012831550.062750
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.00000018050438232496890.061805
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.000000086327304552117270.078632
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.0000000187553642679673950.071875
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000454403587383400660.064544
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.000000046660007126604460.074666
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.000000134208856182104450.061342
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000115600923233395820.061156
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.0000000261296039908984980.072612
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.0000000266455032646405750.072664
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.000000117653068696522240.061176
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.000000124034420564574960.061240
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000162876445085542160.061628
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.000000235404982359219630.062354
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.000000140088826542228920.061400
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.000000101985059019348890.061019
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.000000156865744492127780.061568
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.00000015089522425860110.061508
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.000000017030749959244490.071703
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.000000171905289413805920.061719
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.0000000062670940176403390.086267
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000017689037846757290.061768
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.0000000000105702281516579680.0101057
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000742318295195980.077423
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.000000171905289413805920.061719
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.0000000096919896108673950.089691
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.000000000010406204670941710.0101040
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.000000000424737449161298760.094247
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.00000000052851140758289840.095285
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.00000000023948103571272540.092394
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.000000000300076114763953230.093000
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.00000000168605377950588460.081686
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.0000000108256166744579190.071082
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.0000000182338402080666570.071823
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.0000000099902501402282940.089990
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.0000000176300063230486370.071763
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.000000027218337490519270.072721
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000360812297947490680.083608
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000008016198467863730.088016
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.0000000034588636692159630.083458
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.00000000268382247552683660.082683
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.000000000066937518926722930.0106693
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.000000000099709475717602020.0109970
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.00000000013420012943732060.091342
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.000000086472499799021290.078647
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.00000000041861847124283910.094186
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.000000000029905696617045830.0102990