Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
15,00€
0.00000000103105367380078190.081031
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
60,00€
0.000000000257763418450195470.092577
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
12,00€
0.00000000128881709225097740.081288
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
6,00€
0.0000000025776341845019550.082577
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
5,00€
0.0000000030931610214023460.083093
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
2,98€
0.0000000051826800665961030.085182
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,89€
0.0000000081798197250294960.088179
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
3,43€
0.0000000045124751459163950.084512
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
1,19€
0.0000000130232589519589930.071302
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
1,81€
0.000000008547073576689160.088547
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
3,78€
0.00000000408768925264001240.084087
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
17,41€
0.00000000088808635165058580.098880
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
0,7188€
0.000000021516490873253350.072151
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
7,00€
0.0000000022094007295731040.082209
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
2,43€
0.0000000063549314075188790.086354
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
2,83€
0.000000005473826084899180.085473
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
12,50€
0.00000000123726440856093830.081237
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
12,26€
0.00000000126169278527976810.081261
Thị trường
Táo (1 kg)
2,78€
0.0000000055709973448846170.085570
Thị trường
Cam (1 kg)
2,63€
0.0000000058731611108412560.085873
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
2,01€
0.000000007712372088282150.087712
Thị trường
Xà lách (1 cây)
1,39€
0.0000000111466751035503450.071114
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
2,33€
0.0000000066333542283358070.086633
Thị trường
Cà chua (1 kg)
3,20€
0.00000000482910050123909960.084829
Thị trường
Chuối (1 kg)
2,08€
0.00000000742775905253395750.087427
Thị trường
Hành tây (1 kg)
2,16€
0.0000000071450485993595210.087145
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
19,18€
0.00000000080642403853550660.098064
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
1,90€
0.0000000081398974247430160.088139
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
52,12€
0.00000000029675353579152870.092967
Giao thông
Xăng (1 lít)
1,85€
0.00000000837594666842390.088375
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
30.900,00€
0.00000000000050051149213630190.0125005
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
4,40€
0.0000000035149557061390290.083514
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
1,90€
0.0000000081398974247430160.088139
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
33,70€
0.000000000458925967567113570.094589
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
31.387,05€
0.00000000000049274480669670640.0124927
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
768,99€
0.0000000000201117678252331430.0102011
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
618,00€
0.0000000000250255746068150970.0102502
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
1.363,87€
0.0000000000113396805445606550.0101133
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.088,46€
0.0000000000142089216807881740.0101420
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
193,72€
0.000000000079836431238258120.0107983
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
30,17€
0.00000000051260440903337380.095126
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
17,91€
0.00000000086339163535300450.098633
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
32,69€
0.00000000047304891935717230.094730
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
18,53€
0.00000000083479946170674090.098347
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
12,00€
0.00000000128881709225097740.081288
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
90,52€
0.00000000017084844247046870.091708
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
40,75€
0.000000000379575483030788550.093795
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
94,43€
0.000000000163780856130695940.091637
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
121,70€
0.000000000127081835186706240.091270
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
4.879,48€
0.00000000000316956237814611460.0113169
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
3.275,72€
0.0000000000047213492230740080.0114721
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
2.433,83€
--
0.0000000000063545181869156340.0116354
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,78€
0.00000000409456440127789950.084094
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
780,23€
0.000000000019822027743526680.0101982
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
10.921,67€
0.00000000000141606639160625580.0111416