Nhà hàng
Bữa ăn tại nhà hàng bình dân
20,00¥
0.00000351203016841373040.053512
Nhà hàng
Bữa ăn cho hai người tại nhà hàng tầm trung (3 món, không bao gồm đồ uống)
150,00¥
0.00000046827068912183070.064682
Nhà hàng
Phần ăn combo tại McDonald's (hoặc suất ăn nhanh tương đương)
35,00¥
0.0000020068743819507030.052006
Nhà hàng
Bia tươi nội địa (0.5 L)
7,00¥
0,00001003
Nhà hàng
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
15,00¥
0.0000046827068912183070.054682
Nhà hàng
Nước ngọt (Coca-Cola hoặc Pepsi, chai 0.33L)
3,32¥
0,00002117
Nhà hàng
Nước đóng chai (0.33L)
1,96¥
0,00003592
Nhà hàng
Cà phê Cappuccino (Size vừa)
19,96¥
0.00000351993625506740120.053519
Thị trường
Sữa (Loại thường, 1 lít)
11,94¥
0.0000058849865274049880.055884
Thị trường
Bánh mì trắng tươi (ổ 500 g)
11,14¥
0.0000063064694925584780.056306
Thị trường
Trứng (12 quả, cỡ lớn)
10,61¥
0.0000066220212642367690.056622
Thị trường
Phô mai địa phương (1 kg)
89,70¥
0.0000007830769888163610.067830
Thị trường
Nước đóng chai (1.5 lít)
3,84¥
0,00001831
Thị trường
Rượu vang (phân khúc trung bình, 1 chai)
80,00¥
0.00000087800754210343260.068780
Thị trường
Bia nội địa (chai 0.5L)
5,85¥
0,00001202
Thị trường
Bia nhập khẩu (chai 0.33L)
11,18¥
0.0000062824595845820350.056282
Thị trường
Thuốc lá (gói 20 điếu, Marlboro)
25,00¥
0.0000028096241347309840.052809
Thị trường
Thịt ức gà phi lê (1 kg)
22,92¥
0.0000030643066376517550.053064
Thị trường
Táo (1 kg)
12,27¥
0.000005724570689020780.055724
Thị trường
Cam (1 kg)
10,08¥
0.0000069687865967200760.056968
Thị trường
Khoai tây (1 kg)
5,01¥
0,00001402
Thị trường
Xà lách (1 cây)
4,17¥
0,00001685
Thị trường
Gạo trắng (1 kg)
6,36¥
0,00001104
Thị trường
Cà chua (1 kg)
8,64¥
0.0000081282571662129180.058128
Thị trường
Chuối (1 kg)
8,57¥
0.0000081974521280647170.058197
Thị trường
Hành tây (1 kg)
6,08¥
0,00001155
Thị trường
Thịt bò bắp đùi hoặc thịt đỏ tương đương (1 kg)
75,47¥
0.00000093074512688533780.069307
Giao thông
Vé một chiều (giao thông nội thành)
2,00¥
0,00003512
Giao thông
Vé tháng giao thông công cộng (giá thường)
150,00¥
0.00000046827068912183070.064682
Giao thông
Xăng (1 lít)
8,36¥
0.0000084052298954978920.058405
Giao thông
Volkswagen Golf 1.5 (hoặc xe compact mới tương đương)
129.900,00¥
0.00000000054072827843167520.095407
Giao thông
Khởi hành taxi (giá chuẩn)
10,00¥
0.0000070240603368274610.057024
Giao thông
Taxi 1 km (giá chuẩn)
2,40¥
0,00002927
Giao thông
Taxi chờ 1 giờ (giá chuẩn)
48,00¥
0.0000014633459035057210.051463
Giao thông
Toyota Corolla Sedan 1.6 (hoặc xe sedan cỡ vừa mới tương đương)
114.410,95¥
0.00000000061393250387602370.096139
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ở trung tâm
2.622,14¥
0.0000000267874860682279380.072678
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 1 phòng ngủ ngoài trung tâm
1.594,11¥
0.0000000440625422912940960.074406
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ở trung tâm
5.583,00¥
0.0000000125811612960848930.071258
Giá thuê hàng tháng
Căn hộ 3 phòng ngủ ngoài trung tâm
3.214,52¥
0.000000021851039011189640.072185
Tiện ích (hàng tháng)
Tiện ích cơ bản cho căn hộ 85 m² (điện, sưởi, làm mát, nước, rác)
367,77¥
0.00000019098985814443750.061909
Tiện ích (hàng tháng)
Internet băng rộng (không giới hạn, 60 Mbps trở lên)
73,26¥
0.00000095885004281011830.069588
Tiện ích (hàng tháng)
Gói điện thoại di động (hàng tháng, gọi + dữ liệu 10GB trở lên)
57,75¥
0.00000121630916976017740.051216
Thể thao và Giải trí
Thẻ tháng câu lạc bộ thể hình
268,75¥
0.000000261362071839729670.062613
Thể thao và Giải trí
Thuê sân tennis (1 giờ, cuối tuần)
98,23¥
0.00000071505708915908210.067150
Thể thao và Giải trí
Vé xem phim (phát hành quốc tế)
45,00¥
0.0000015609022970727690.051560
Quần áo và giày dép
Quần jean (Levi’s 501 hoặc tương tự)
300,73¥
0.0000002335691669371610.062335
Quần áo và giày dép
Đầm mùa hè tại cửa hàng chuỗi (ví dụ: Zara hoặc H&M)
238,64¥
0.0000002943343450068250.062943
Quần áo và giày dép
Giày chạy bộ Nike (tầm trung)
511,74¥
0.000000137258667966542820.061372
Quần áo và giày dép
Giày da công sở nam
521,09¥
0.000000134794912264713370.061347
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua trong trung tâm
30.753,48¥
0.00000000228398883696584640.082283
Giá mua căn hộ
Giá mỗi mét vuông khi mua ngoài trung tâm
15.626,61¥
0.00000000449493438656633750.084494
Lương và tài chính
Lương ròng trung bình hàng tháng (sau thuế)
7.212,48¥
--
0.0000000097387555043990530.089738
Lương và tài chính
Lãi suất vay thế chấp hàng năm (cố định 20 năm, %)
3,47¥
0,00002025
Chăm sóc trẻ em
Trường mầm non hoặc nhà trẻ tư thục toàn thời gian, chi phí tháng mỗi trẻ
3.071,62¥
0.0000000228676108518501440.072286
Chăm sóc trẻ em
Trường tiểu học quốc tế, học phí hằng năm mỗi trẻ
130.614,68¥
0.00000000053776961290561760.095377